Trung Quốc đang lặng lẽ mở rộng hàng loạt “siêu kho dầu” trên toàn quốc, qua đó tích lũy lượng dự trữ đủ để duy trì hoạt động của nền kinh tế trong khoảng 140 ngày, tạo nên một lớp đệm an ninh năng lượng lớn.
“Kho dầu bí mật” trở thành trụ cột an ninh năng lượng
Theo số liệu của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), tổng năng lực dự trữ dầu chiến lược của Trung Quốc đã vượt hơn 2 tỷ thùng. Tuy vậy, trái với Mỹ hay Nhật Bản những quốc gia thường công bố chi tiết quy mô dự trữ Trung Quốc hầu như không công khai con số cụ thể về lượng dầu đang tích trữ.
Việc không công bố chi tiết các số liệu này được cho là nhằm tránh gây ảnh hưởng tới thị trường dầu mỏ toàn cầu, đồng thời giảm thiểu rủi ro đối với các cơ sở dự trữ dầu chiến lược.
Theo truyền thông Trung Quốc, hệ thống kho dầu của nước này được xây dựng theo mô hình kết hợp giữa các bể chứa trên mặt đất và các kho ngầm dưới lòng đất nhằm tăng khả năng bảo mật và an toàn.
Ước tính, hệ thống dự trữ dầu chiến lược của Trung Quốc có thể đáp ứng khoảng 140 ngày nhu cầu tiêu thụ trong nước.
Một số trung tâm dự trữ quy mô lớn gồm Căn cứ Dự trữ Dầu mỏ Quốc gia Chu Sơn, với sức chứa khoảng 5 triệu m³ (tương đương gần 4 triệu tấn dầu thô), và Căn cứ Dự trữ Dầu mỏ Quốc gia Trấn Hải, có dung tích khoảng 5,2 triệu m³.
Ngoài ra, Kho Dự trữ Dầu ngầm Hoàng Đảo được xây dựng bằng cách tận dụng điều kiện địa chất tự nhiên để hình thành hệ thống hang chứa dưới lòng đất, với sức chứa khoảng 3,2 triệu m³ dầu thô.
Phần lớn các kho dự trữ này được đặt dọc vùng duyên hải phía Đông, giúp thuận lợi cho việc tiếp nhận dầu nhập khẩu. Đồng thời, Trung Quốc cũng đang từng bước mở rộng mạng lưới dự trữ vào sâu trong nội địa.
Trong giai đoạn 2025–2026, nước này dự kiến xây dựng thêm 11 cơ sở dự trữ dầu mới, bổ sung khoảng 26,8 triệu m³, tương đương 169 triệu thùng dầu thô gần bằng lượng dầu Trung Quốc nhập khẩu trong khoảng hai tuần.
Trung Quốc giải “bài toán Malacca” bằng mạng lưới nhập khẩu mới
Một trong những mối quan ngại chiến lược lớn nhất của Trung Quốc trong nhiều năm qua là cái gọi là “thế lưỡng nan eo biển Malacca”. Phần lớn lượng dầu nhập khẩu của nước này phải đi qua tuyến hàng hải quan trọng này, trong khi eo biển lại khá hẹp, có đoạn chỉ rộng khoảng 2,8 km, khiến nguy cơ gián đoạn nguồn cung luôn hiện hữu.
Bên cạnh đó, khoảng 31% lượng dầu vận chuyển bằng đường biển trên toàn cầu phải đi qua eo biển Hormuz khu vực thường xuyên đối mặt với căng thẳng địa chính trị, tiềm ẩn rủi ro lớn cho thương mại năng lượng.
Để giảm bớt sự phụ thuộc vào các tuyến hàng hải này, Trung Quốc đã đẩy mạnh xây dựng mạng lưới nhập khẩu đa dạng hơn, đặc biệt là phát triển các tuyến đường ống trên đất liền. Nổi bật trong số đó là đường ống dẫn dầu Đông Siberia Thái Bình Dương từ Nga, với công suất vận chuyển hơn 30 triệu tấn dầu mỗi năm.
Trung Quốc đang từng bước xây dựng mạng lưới nhập khẩu dầu đa dạng hơn thông qua các tuyến đường ống từ Nga, Trung Á và Myanmar, nhằm giảm sự phụ thuộc vào tuyến vận tải đi qua eo biển Malacca.
Nhờ hệ thống này, Nga hiện đã trở thành nhà cung cấp dầu lớn nhất của Trung Quốc. Chỉ trong 9 tháng đầu năm 2025, lượng dầu Nga xuất khẩu sang Trung Quốc đạt khoảng 74 triệu tấn.
Bên cạnh đó, Trung Quốc còn khai thác thêm các tuyến vận chuyển khác như đường ống dẫn dầu từ Kazakhstan và hệ thống đường ống năng lượng Trung Quốc – Myanmar, cho phép dầu được vận chuyển trực tiếp từ Ấn Độ Dương vào lãnh thổ Trung Quốc mà không cần đi qua eo biển Malacca.
Ngoài các tuyến hiện có, Trung Quốc cũng đang quan tâm đến những hành lang vận tải mới, trong đó có Tuyến hàng hải Phương Bắc qua Bắc Cực, được kỳ vọng có thể rút ngắn đáng kể quãng đường vận chuyển dầu từ châu Âu.
Xe điện trở thành “vũ khí bí mật” làm giảm nhu cầu dầu
Bên cạnh việc mở rộng nguồn cung và tăng cường dự trữ dầu, Trung Quốc còn theo đuổi một chiến lược khác nhằm giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch: thúc đẩy phát triển xe điện.
Năm 2025, doanh số xe điện tại Trung Quốc đã vượt mốc 16 triệu chiếc, tăng khoảng 28% so với năm trước. Đáng chú ý, cứ hai chiếc ôtô được bán ra thì có một chiếc là xe điện.
Sự tăng trưởng mạnh này đang dần làm thay đổi cơ cấu tiêu thụ năng lượng của quốc gia. Trong nửa đầu năm 2025, nhu cầu xăng tại Trung Quốc đã giảm gần 7%, xuống còn khoảng 72,3 triệu tấn.
Ước tính trong cả năm, sự phát triển của xe điện đã giúp thay thế khoảng 40 triệu tấn xăng, tương đương hơn 21% nhu cầu nhiên liệu trong lĩnh vực giao thông. Xu hướng này còn mang lại “hiệu ứng kép” đối với hệ thống dự trữ dầu của Trung Quốc.
Khi mức tiêu thụ nhiên liệu giảm, cùng một lượng dầu dự trữ có thể duy trì hoạt động của nền kinh tế trong thời gian dài hơn. Một số tính toán cho thấy nếu nhu cầu dầu cho giao thông giảm khoảng 20%, lượng dự trữ hiện tại của Trung Quốc có thể đáp ứng tới khoảng 170 ngày tiêu dùng, thay vì khoảng 140 ngày như trước.
Dầu mỏ dần chuyển từ nhiên liệu sang nguyên liệu
Một xu hướng đáng chú ý trong nền kinh tế Trung Quốc là sự thay đổi dần trong vai trò của dầu mỏ. Trước đây, phần lớn dầu thô được sử dụng làm nhiên liệu, nhưng hiện nay nhu cầu dầu làm nguyên liệu cho ngành hóa dầu đang tăng lên đáng kể.
Năm 2025, nhu cầu dầu phục vụ ngành hóa chất tại Trung Quốc tăng 8,8%, với sản lượng nguyên liệu hóa dầu đạt khoảng 184 triệu tấn.
Những cải tiến trong công nghệ lọc hóa dầu cũng giúp nâng cao hiệu quả sử dụng dầu thô. Nếu trước đây từ 1 tấn dầu thô chỉ tạo ra khoảng 0,6 tấn sản phẩm nhiên liệu, thì hiện nay quá trình chế biến có thể sản xuất thêm khoảng 0,25 tấn nguyên liệu hóa chất.
Điều này cho thấy Trung Quốc đang dần chuyển sang mô hình khai thác giá trị sâu hơn từ từng “phân tử dầu”, thay vì chỉ sử dụng dầu như nguồn nhiên liệu truyền thống.
Mặc dù đã đạt được nhiều tiến triển, Trung Quốc vẫn phải đối mặt với không ít thách thức. Theo dự báo, đến năm 2035, nhu cầu dầu của nước này có thể vẫn ở mức khoảng 6–7 tỷ tấn mỗi năm, trong khi sản lượng khai thác trong nước chỉ vào khoảng 2 tỷ tấn. Điều này đồng nghĩa với việc tỷ lệ phụ thuộc vào nguồn dầu nhập khẩu nhiều khả năng vẫn duy trì quanh mức 70% trong những năm tới.
