Sau 15 năm rời Cục Dự trữ Liên bang Mỹ vì bất đồng quan điểm, Kevin Warsh đang được xem là ứng viên sáng giá cho vị trí Chủ tịch Fed trong thời gian tới.
Ngày 13/5, Thượng viện Mỹ đã phê chuẩn Kevin Warsh trở thành Chủ tịch mới của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, thay thế Jerome Powell khi nhiệm kỳ của ông kết thúc vào ngày 15/5. Warsh là ứng viên do Tổng thống Mỹ Donald Trump đề cử và sẽ đảm nhận vị trí này trong nhiệm kỳ 4 năm.
Trước đó, Warsh từng tham gia Hội đồng Thống đốc Fed giai đoạn 2006-2011. Cơ quan này gồm 7 thành viên, chịu trách nhiệm điều hành chính sách tiền tệ, giám sát hoạt động ngân hàng và đảm bảo ổn định tài chính tại Mỹ.
Trong giai đoạn khủng hoảng tài chính 2008-2009, Kevin Warsh phối hợp chặt chẽ với cựu Chủ tịch Fed Ben Bernanke để xử lý biến động trên thị trường tài chính. Trong hồi ký của mình, Bernanke nhận xét Warsh là “một trong những cố vấn thân cận và đáng tin cậy nhất”. Ông cũng đánh giá cao sự nhạy bén về chính trị, hiểu biết thị trường cùng mạng lưới quan hệ sâu rộng của Warsh tại Phố Wall, xem đây là yếu tố đặc biệt quan trọng trong giai đoạn khủng hoảng. Sau đó, Warsh rời Fed do bất đồng quan điểm với chương trình mua trái phiếu quy mô lớn nhằm kéo giảm lãi suất dài hạn.
Suốt nhiều năm, ông Kevin Warsh nhiều lần chỉ trích chính sách của Fed, từ cách cơ quan này đo lường lạm phát, hỗ trợ thị trường tài chính cho đến phương thức truyền đạt định hướng chính sách.
Trên cương vị tân Chủ tịch, Warsh muốn điều chỉnh cách Fed đánh giá kinh tế và giao tiếp với công chúng. Dù vậy, đây là những lĩnh vực gây nhiều tranh luận và khó thay đổi trong thời gian ngắn.
Thách thức lớn nhất với Kevin Warsh lúc này là cân bằng áp lực giảm lãi suất từ Tổng thống Donald Trump trong bối cảnh các dữ liệu kinh tế Mỹ chưa thực sự ủng hộ động thái đó. Tỷ lệ thất nghiệp hiện vẫn ở mức thấp khoảng 4,3%, còn lạm phát tiếp tục cao hơn mục tiêu 2% mà Federal Reserve đặt ra.
Tại cuộc họp chính sách đầu tiên vào tháng 6, Warsh có thể được xem là thành công nếu ngăn các quan chức Fed phát tín hiệu cần tiếp tục nâng lãi suất. Ở kỳ họp cuối tháng trước, ba thành viên Fed đã thống nhất giữ nguyên lãi suất nhưng chưa đồng tình với quan điểm nghiêng về nới lỏng chính sách ở thời điểm hiện tại. Áp lực này được dự báo còn gia tăng nếu lạm phát tiếp tục nóng lên trong thời gian tới.
Năm 2018, sau khi đảm nhận vai trò Chủ tịch Fed, ông Jerome Powell có khoảng nửa năm giữ quan hệ tương đối ổn định với Tổng thống Donald Trump. Tuy nhiên, sau đó, ông Trump bắt đầu liên tục chỉ trích Powell liên quan đến chính sách điều hành lãi suất của Fed.
Trong suốt một năm qua, căng thẳng giữa ông Trump và Powell tiếp tục leo thang. Ban đầu, Tổng thống Mỹ nhiều lần gây áp lực yêu cầu Fed giảm lãi suất. Về sau, sức ép được mở rộng với nỗ lực bãi nhiệm Thống đốc Fed Lisa Cook và cuộc điều tra hình sự nhắm vào Powell. Nhiều chuyên gia cho rằng đây là phép thử lớn đối với tính độc lập của Fed. Hiện vụ việc liên quan bà Cook vẫn được Tòa án Tối cao Mỹ xem xét, trong khi Bộ Tư pháp Mỹ đã chấm dứt điều tra đối với ông Powell.
Nhiệm kỳ Chủ tịch Fed của ông Jerome Powell sẽ kết thúc vào ngày 15/5. Nhưng, ông vẫn tiếp tục là thành viên Hội đồng Thống đốc Fed trong bối cảnh cuộc điều tra liên quan chưa hoàn toàn khép lại. Powell được cho là muốn góp phần bảo vệ Fed trước các sức ép pháp lý có thể xuất hiện từ chính phủ trong tương lai.
Ở thời điểm hiện tại, thị trường chưa đặt cược vào khả năng Fed hạ lãi suất trước năm 2028. Dù vậy, trong các bài phát biểu, cuộc phỏng vấn và phiên điều trần công khai suốt năm qua, Kevin Warsh đã nhiều lần đưa ra quan điểm cho rằng lãi suất vẫn có thể được cắt giảm, bất chấp các dữ liệu kinh tế hiện nay.
Theo Kevin Warsh, sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp nâng cao năng suất và kéo giá hàng hóa xuống thấp hơn. Ông cũng nhận định việc Fed thu hẹp danh mục trái phiếu dài hạn sẽ góp phần tạo dư địa giảm lãi suất ngắn hạn. Dù vậy, để thuyết phục các nhà hoạch định chính sách khác, ông sẽ cần thêm thời gian để xây dựng các nghiên cứu và dữ liệu thực tiễn.
Đề cập tới quan điểm này, Chủ tịch Fed Chicago Austan Goolsbee cho rằng lập luận về tác động đến cung – cầu là điều đáng cân nhắc. Tuy nhiên, ông nhấn mạnh mọi kết luận cuối cùng cần dựa trên các nghiên cứu kinh tế nghiêm túc và có cơ sở khoa học rõ ràng.
