Theo các chuyên gia, việc ra quyết định dựa trên trực giác vốn bắt nguồn từ thiên kiến mặc định của não bộ , thường khiến nhiều nhà đầu tư lựa chọn sai lầm và dẫn đến thua lỗ .
Con số chỉ khoảng 10% nhà đầu tư có lãi từ lâu đã trở thành thực tế quen thuộc trên thị trường chứng khoán. Tại một hội nghị tổ chức hồi đầu năm, lãnh đạo Dragon Capital dẫn thống kê cho thấy hơn 90% tài khoản của nhà đầu tư không sinh lời hoặc chỉ đạt mức lợi nhuận dưới 10%. Trong khi đó, tỷ lệ nhà đầu tư đạt mức lợi nhuận trên 20% tương đương hoặc vượt mức tăng của chỉ số VN-Index – là rất ít.
Trên thực tế, ranh giới giữa thành công và thất bại trên thị trường không chỉ thể hiện qua các con số trên bảng điện tử mà còn bắt nguồn từ những yếu tố tâm lý sâu trong não bộ con người. Tại một hội thảo diễn ra cuối tuần qua, ông Nguyễn An Huy, Giám đốc Quản lý Gia sản Hub Đồng hành của FIDT, dẫn lại nghiên cứu của Daniel Kahneman – nhà tâm lý học đoạt Nobel Kinh tế năm 2002 cho thấy tâm lý học hành vi có ảnh hưởng rất lớn đến quyết định đầu tư của mỗi cá nhân. Khác với giả định về “con người kinh tế” luôn hành động tỉnh táo và lý trí, trên thực tế nhiều nhà đầu tư lại đưa ra các quyết định phi lý trí một cách có hệ thống.
Nghiên cứu cho thấy nhiều sai lầm trong cuộc sống, bao gồm cả trong đầu tư, thường xuất phát từ sự xung đột giữa hai hệ thống tư duy của con người: Hệ thống 1 (tư duy nhanh, mang tính tự động và cảm tính) và Hệ thống 2 (tư duy chậm, thiên về phân tích và logic). Trong phần lớn các quyết định hằng ngày, Hệ thống 1 thường chiếm ưu thế nhờ khả năng phản ứng tức thời dựa trên kinh nghiệm và những khuôn mẫu quen thuộc. Tuy vậy, chính sự phản ứng nhanh này lại dễ tạo ra các thiên kiến nhận thức, đặc biệt khi được áp dụng vào môi trường tài chính phức tạp như thị trường đầu tư.
Một trong những rào cản phổ biến trong đầu tư là thiên kiến xác nhận (confirmation bias). Thay vì đánh giá thông tin một cách khách quan trước khi ra quyết định, nhiều nhà đầu tư thường hình thành lựa chọn theo trực giác, sau đó mới tìm kiếm các dữ liệu hoặc quan điểm để củng cố cho quyết định đã có. Xu hướng này khiến họ bỏ qua hoặc xem nhẹ những thông tin trái chiều. Thậm chí, khi xuất hiện các bằng chứng phản biện, niềm tin vào nhận định ban đầu đôi khi còn trở nên mạnh mẽ hơn. Kết quả là hình thành một vòng lặp tâm lý: quyết định dựa trên kỳ vọng cá nhân, rồi tiếp tục chọn lọc thông tin để tự khẳng định rằng lựa chọn của mình là đúng.
Ngoài ra, thiên kiến nhận thức muộn (hindsight bias) thường xuất hiện sau khi sự việc đã xảy ra, khiến nhà đầu tư ngộ nhận rằng mình đã dự đoán đúng kết quả từ trước. Những câu nói quen thuộc như “biết thế nào thị trường cũng giảm” hay “dấu hiệu đã quá rõ ràng” thực chất chỉ là một dạng ảo giác của não bộ, nhằm tạo cảm giác rằng con người có thể hiểu và kiểm soát các diễn biến ngẫu nhiên. Chính cảm giác này khiến nhiều nhà đầu tư tin rằng họ có khả năng dự báo hoặc xử lý chính xác biến động thị trường, dù trên thực tế phần lớn thông tin đã được phản ánh vào giá.
Đặc biệt, theo nghiên cứu của ông Nguyễn An Huy, sự né tránh mơ hồ (ambiguity aversion) là một trong những thiên kiến tâm lý mạnh nhất đối với nhà đầu tư Việt Nam. Ông cho biết nhiều người không quá e ngại rủi ro nếu xác suất được xác định rõ, nhưng lại tỏ ra rất lo sợ trước những yếu tố thiếu minh bạch hoặc khó đoán định. Chính thiên kiến này khiến danh mục đầu tư của họ chỉ tập trung vào các kênh quen thuộc, đồng thời bỏ lỡ nhiều cơ hội mới chỉ vì không cảm nhận được quy luật vận động của chúng.
Các chuyên gia cho rằng nếu nhà đầu tư hạn chế được những sai lầm xuất phát từ cảm xúc, khả năng đạt được thành công trên thị trường sẽ được cải thiện đáng kể. Quan điểm này cũng tương đồng với chia sẻ của Charlie Munger, Phó chủ tịch Berkshire Hathaway tập đoàn do Warren Buffett kiểm soát. Ông từng nói: “Mọi người thường cố gắng tỏ ra thông minh, còn tôi chỉ cố gắng không trở nên ngốc nghếch. Nhưng điều đó thực ra khó hơn nhiều so với mọi người nghĩ.”
Theo chuyên gia, bước quan trọng đầu tiên là nhận diện và gọi tên các thiên kiến tâm lý, đồng thời hiểu cách chúng ảnh hưởng đến quyết định. Do không thể loại bỏ hoàn toàn Hệ thống 1, nhà đầu tư cần chậm lại khi ra quyết định để kích hoạt Hệ thống 2 tư duy phân tích và logic nhằm đánh giá vấn đề thận trọng hơn.
Việc duy trì thói quen đọc sách thay vì chỉ tiếp cận các nội dung ngắn trên mạng xã hội có thể giúp nhà đầu tư thoát khỏi lối tư duy phản xạ nhanh. Ngoài ra, thiền, theo góc nhìn của khoa học thần kinh, cũng được xem là công cụ hữu ích giúp mỗi người nhận thức rõ hơn về dòng suy nghĩ của bản thân, từ đó tạo ra khoảng dừng cần thiết trước khi đưa ra quyết định giao dịch.
Một cách tiếp cận thực tế hơn là dựa vào công cụ thay vì chỉ trông chờ vào ý chí cá nhân. Nhà đầu tư nên thiết lập các nguyên tắc rõ ràng và giao việc thực thi cho hệ thống tự động hoặc bên thứ ba, nhằm hạn chế ảnh hưởng của cảm xúc nhất thời. Ví dụ, để giảm tác động của nỗi sợ thua lỗ (loss aversion), việc xây dựng sẵn bộ lọc đầu tư hoặc kế hoạch tài chính dài hạn có thể đóng vai trò như một chuẩn mực khách quan, giúp quyết định dựa trên dữ liệu và con số thay vì cảm giác.
Trong nhiều lĩnh vực, kinh nghiệm là yếu tố quan trọng giúp cải thiện kỹ năng và hiệu quả công việc. Tuy nhiên, trên thị trường chứng khoán, kinh nghiệm đôi khi lại trở thành “con dao hai lưỡi”. Một quyết định sai nhưng tình cờ mang lại kết quả tốt nhờ may mắn có thể khiến nhà đầu tư trở nên quá tự tin, từ đó dễ lặp lại cách làm cũ và đối mặt với thất bại trong những lần tiếp theo.
Để sử dụng kinh nghiệm một cách hiệu quả, ông Nguyễn An Huy khuyến nghị nhà đầu tư cần phân biệt rõ đâu là kết quả từ năng lực và đâu là yếu tố may mắn. Mỗi khi đạt được thành công, nên dành thời gian phân tích xem yếu tố nào thực sự tạo nên kết quả đó. Bên cạnh đó, việc quan sát cả những thất bại của người khác, thay vì chỉ nhìn vào các trường hợp thành công (thiên kiến survivorship bias), sẽ giúp nhà đầu tư có cái nhìn toàn diện và thực tế hơn về thị trường.
Ông cho rằng chủ động tìm các bằng chứng có thể phủ định chính lập luận của mình (falsification) là phương pháp hiệu quả để đánh giá xem kinh nghiệm đó thực sự có giá trị hay không.
Trước khi đưa ra quyết định quan trọng, nhà đầu tư nên tự đặt ra ba câu hỏi: Quyết định này nhằm phục vụ mục tiêu tài chính nào? Lập luận đầu tư của mình có thể sai ở điểm nào? Và nếu khoản đầu tư giảm khoảng 30%, mình sẽ xử lý sao?
