Trong giai đoạn cổ phiếu nhóm Vingroup tăng mạnh, nhiều quỹ mở đã nâng tỷ trọng nắm giữ VIC và VHM, đưa hai mã này lên nhóm dẫn đầu trong danh mục.
Trong vài tháng trở lại đây, VIC và VHM thường xuyên góp mặt trong nhóm cổ phiếu có tỷ trọng lớn tại nhiều quỹ mở đầu tư cổ phiếu. Hiện có 9 quỹ phân bổ tỷ trọng đáng kể vào các mã thuộc hệ sinh thái Vingroup, với những cổ phiếu này nằm trong top 5 khoản đầu tư lớn nhất của danh mục.
Cổ phiếu nhóm Vingroup từng có nhịp tăng mạnh trong tháng 4 và tháng 5. Trong giai đoạn này, VIC có thời điểm đạt 229.800 đồng/cổ phiếu, còn VHM lên 164.000 đồng/cổ phiếu. Hai mã này cũng thường xuyên nằm trong nhóm cổ phiếu đóng vai trò dẫn dắt thị trường và là những trụ cột có ảnh hưởng lớn đến diễn biến VN-Index.
Sau nhịp điều chỉnh ngắn vào giữa tháng 6, nhóm cổ phiếu Vingroup dần phục hồi nhưng có sự phân hóa rõ rệt. VIC giữ diễn biến ổn định hơn, thường xuyên giao dịch quanh vùng 220.000 đồng/cổ phiếu, trong khi VHM biến động mạnh, có thời điểm giảm xuống dưới mức thấp của tháng 6 trước khi bật tăng trở lại vào cuối tháng 7. Dù trải qua những nhịp điều chỉnh, cả VIC và VHM vẫn duy trì mức giá cao hơn hàng chục phần trăm so với đầu năm.

Lưu ý: Không có mối tương quan rõ ràng giữa tỷ trọng VIC, VHM và hiệu suất tháng 7
Dù tăng tỷ trọng cổ phiếu nhóm Vingroup, hiệu quả đầu tư của nhiều quỹ vẫn chưa cải thiện tương xứng. Riêng trong tháng 7, một số quỹ ghi nhận mức giảm hơn 4% đến trên 7%, làm xuất hiện nghi vấn liệu các quỹ có mua vào sau giai đoạn VIC, VHM tăng mạnh và rơi vào tình trạng “đu đỉnh”.
Ông Nguyễn Quang Sơn, Giám đốc Quản lý Gia sản Private (North Star) thuộc Công ty Tư vấn đầu tư và Quản lý tài sản FIDT, cho rằng chưa đủ cơ sở để kết luận các quỹ đã “đu đỉnh” chỉ dựa trên việc nắm tỷ trọng lớn cổ phiếu Vingroup trong khi hiệu suất danh mục ở mức âm.
Đối với danh mục của các quỹ đầu tư, tỷ trọng một cổ phiếu gia tăng không nhất thiết đồng nghĩa với việc quỹ đã rót thêm vốn vào mã này. Tỷ lệ nắm giữ có thể tự tăng khi cổ phiếu đó có diễn biến giá tốt hơn các tài sản khác, hoặc khi giá trị những khoản đầu tư còn lại sụt giảm, làm cơ cấu danh mục thay đổi theo biến động thị trường.
Số liệu từ các quỹ mở cũng cho thấy sự khác biệt giữa tỷ trọng danh mục và hoạt động mua bán thực tế. EVESG tiếp tục phân bổ tỷ trọng lớn vào VIC và VHM, song số lượng cổ phiếu nắm giữ gần như ổn định trong nhiều tháng. Với MAGEF, lượng VIC trong danh mục thậm chí giảm dần. Ngược lại, SSI-SCA và UVEEF mới là những quỹ thực sự nâng quy mô nắm giữ trong giai đoạn giá cổ phiếu tăng. Vì vậy, dù tỷ trọng thể hiện xu hướng tương tự, hoạt động giao dịch phía sau danh mục của mỗi quỹ có thể hoàn toàn khác nhau.
Theo ông Sơn, việc một số quỹ tăng mua sau khi cổ phiếu đã trải qua nhịp tăng mạnh chưa đủ cơ sở để cho rằng họ đang chạy theo xu hướng thị trường. Với các quỹ chủ động, hiệu quả đầu tư không chỉ được xem xét ở mức sinh lời tuyệt đối mà còn thường được so sánh với chỉ số tham chiếu (benchmark). Trong trường hợp một số cổ phiếu vốn hóa lớn trở thành động lực chính kéo VN-Index đi lên, việc không nắm giữ hoặc duy trì tỷ trọng quá thấp ở những mã này có thể khiến thành tích của quỹ tiếp tục tụt lại so với thị trường, ngay cả khi các khoản đầu tư khác trong danh mục vẫn có triển vọng tích cực.
Chuyên gia cho rằng, động thái nâng tỷ trọng VIC hoặc VHM khi giá cổ phiếu đang đi lên vì thế không nhất thiết bắt nguồn từ tâm lý chạy theo đà tăng. Đây cũng có thể là một phần trong chiến lược điều chỉnh danh mục nhằm thu hẹp khoảng cách hiệu suất với chỉ số tham chiếu, đặc biệt trong giai đoạn diễn biến của thị trường chịu ảnh hưởng lớn từ nhóm cổ phiếu vốn hóa cao.
Trong báo cáo tháng 6, đơn vị quản lý quỹ KDEF cho biết đã từng bước điều chỉnh danh mục theo hướng thu hẹp khoảng cách với chỉ số tham chiếu. Theo đó, quỹ nâng dần tỷ trọng ở nhóm cổ phiếu ngân hàng và một số mã thuộc hệ sinh thái Vingroup. Dù vậy, KDEF khẳng định việc cơ cấu lại danh mục không làm thay đổi chiến lược đầu tư cốt lõi, vẫn ưu tiên những doanh nghiệp có khả năng duy trì chính sách cổ tức ổn định và hấp dẫn.
Trong khi đó, UVEEF tiếp tục phân bổ thêm vốn vào nhóm cổ phiếu liên quan đến Vingroup, trong bối cảnh các mã này ghi nhận đà tăng đáng kể và thu hút dòng tiền trên thị trường. Đội ngũ quản lý quỹ cho biết động thái trên đồng thời giúp thu hẹp mức chênh lệch giữa tỷ trọng nắm giữ trong danh mục với tỷ trọng của các cổ phiếu này trong VN-Index.

Tuy nhiên, diễn biến trong tháng 7 cho thấy việc nắm giữ các cổ phiếu dẫn dắt vẫn chưa đủ giúp nhiều quỹ duy trì hiệu suất tích cực. VIC và VHM thường chỉ chiếm khoảng 15-25% tổng danh mục, trong khi phần lớn tài sản còn lại được phân bổ vào ngân hàng, chứng khoán, thép, công nghệ, bán lẻ… Khi các nhóm này đồng loạt diễn biến kém thuận lợi, mức tăng hoặc khả năng giữ giá của VIC không đủ bù đắp mức suy giảm ở những khoản đầu tư khác.
Theo số liệu từ SIMA Advisory, trong nhiều tuần từ tháng 3 đến tháng 7, dòng tiền của khối tổ chức diễn biến khá phân hóa, tập trung tái cơ cấu và lựa chọn cổ phiếu theo từng câu chuyện riêng, thay vì xuất hiện xu hướng mua ròng rộng khắp thị trường. Bối cảnh này gây bất lợi cho các quỹ có danh mục đa dạng, bởi chỉ số có thể đi lên nhờ một số mã vốn hóa lớn trong khi phần còn lại tăng không đáng kể. Khi thị trường bước vào nhịp điều chỉnh, áp lực giảm lại xuất hiện đồng thời ở nhiều nhóm cổ phiếu.
Trong báo cáo tháng 6, SSI-SCA cho biết cơ cấu danh mục là một trong những yếu tố khiến hiệu suất quỹ giảm 0,9%. Dù VIC là khoản đầu tư lớn nhất, quỹ vẫn phân bổ tỷ trọng cổ phiếu Vingroup thấp hơn mức tham chiếu (underweight). Trong tháng này, VIC tăng 4% và trở thành mã đóng góp nhiều nhất vào đà tăng của VN-Index.
Theo ông Sơn, việc quỹ mua cổ phiếu khi giá đã ở vùng cao không phải hiện tượng bất thường. Yếu tố cần xem xét là quyết định này xuất phát từ đánh giá về lợi nhuận, dòng tiền và dư địa tăng trưởng của doanh nghiệp, hay chỉ nhằm chạy theo những mã đang dẫn dắt thị trường. Theo ông, giá mua cao hay thấp không phải vấn đề cốt lõi; quan trọng hơn là quỹ đầu tư dựa trên giá trị kỳ vọng trong tương lai hay chịu áp lực bám đuổi hiệu suất ngắn hạn.
Ở góc nhìn nhà đầu tư, ông Sơn cho rằng không nên vội đánh giá năng lực của một quỹ chỉ dựa vào việc quỹ tăng tỷ trọng những cổ phiếu đang có đà tăng mạnh. Cần xem xét thời điểm quỹ bắt đầu nắm giữ, lượng cổ phiếu thực tế có được mua thêm hay tỷ trọng tăng chủ yếu do biến động giá. Đồng thời, nhà đầu tư cũng nên đánh giá việc gia tăng tỷ trọng có phù hợp với chiến lược đã công bố và có khiến danh mục trở nên tập trung, rủi ro hơn hay không.
Nếu quỹ đã sở hữu cổ phiếu từ sớm, giữ nguyên quan điểm đầu tư và chỉ điều chỉnh tỷ trọng theo diễn biến thị trường, việc các mã này chiếm tỷ trọng lớn trong danh mục là điều dễ hiểu. Ngược lại, nếu quỹ chỉ gia tăng đáng kể lượng nắm giữ sau khi giá đã tăng mạnh, nhất là khi hiệu suất đang thấp hơn chỉ số tham chiếu, nhà đầu tư có cơ sở để xem xét tính nhất quán trong chiến lược của quỹ.
Bên cạnh đó, chuyên gia cho rằng hiệu quả của một quỹ không nên được kết luận chỉ từ kết quả trong 1-2 tháng. Với quỹ chủ động, nhà đầu tư cần đánh giá trên chu kỳ dài hơn, thường từ 3-5 năm, đồng thời xem xét khả năng quản trị rủi ro, mức sụt giảm tối đa và mức độ nhất quán giữa danh mục thực tế với triết lý đầu tư đã công bố.
