Sau 150 ngày, giới chuyên gia đánh giá tình huống bất lợi nhất là một số mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam có khả năng bị áp mức thuế cao hơn.
Kể từ ngày 24/2, hàng hóa nhập khẩu vào Mỹ từ nhiều quốc gia phải chịu mức thuế tạm thời 10%. Diễn biến này xảy ra sau khi Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ việc áp dụng các biện pháp thuế quan dựa trên Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA) do Tổng thống Donald Trump đề xuất.
Cơ chế này được áp dụng dựa trên Điều 122 của Đạo luật Thương mại năm 1974, với thời hạn tối đa 150 ngày, tức kéo dài đến ngày 24/7. Tại hội thảo “Giải pháp ứng phó chính sách thuế tạm thời 150 ngày của Mỹ” diễn ra sáng 25/3, GS. Trần Ngọc Anh (Đại học Indiana, Mỹ) đã đưa ra dự báo về ba kịch bản có thể xảy ra sau mốc thời gian này.
Kịch bản có khả năng cao nhất (khoảng 60%) là sức ép thuế quan đối với hàng hóa Việt Nam sẽ tăng lên, trong trường hợp chính quyền của Tổng thống Donald Trump hoàn tất các cuộc điều tra theo Điều 301 về các hành vi thương mại bị cho là không công bằng. Khi đó, một số lĩnh vực như thép, xe điện và linh kiện bán dẫn có thể phải chịu mức thuế 20–30%, thay vì mức 10% hiện tại, theo của ông Ngọc Anh.
Hai kịch bản còn lại được đánh giá tích cực hơn nhưng phụ thuộc vào một số điều kiện nhất định. Chính quyền của Tổng thống Donald Trump có thể chủ động giảm mức thuế nếu lạm phát tăng cao, giá dầu Brent vượt mốc 140 USD/thùng, hoặc trong trường hợp Tòa án Thương mại Quốc tế Mỹ (CIT) kết luận việc áp thuế tạm thời theo Điều 122 là vượt thẩm quyền và quyết định vô hiệu hóa.
Kịch bản này vẫn tiềm ẩn “biến số” lớn từ diễn biến xung đột tại Trung Đông. Sự cộng hưởng giữa giá nhiên liệu leo thang và chi phí hàng hóa tăng do thuế quan có thể đẩy lạm phát lên cao, buộc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) duy trì mặt bằng lãi suất ở mức cao. Xung đột này vô hình trung trở thành “yếu tố kìm hãm”, có thể khiến Mỹ phải mở rộng danh mục hàng hóa được miễn trừ thuế nhằm hạ nhiệt chi phí sinh hoạt. Ông Ngọc Anh nhận định.
Kịch bản còn lại là hai bên đạt được một thỏa thuận thương mại, theo đó Việt Nam mở rộng thị trường cho nông sản Mỹ, chấp nhận các tiêu chuẩn đối với ô tô Mỹ và cam kết gia tăng nhập khẩu máy bay từ Boeing. Đổi lại, nhiều mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam có thể được Mỹ đưa vào danh mục áp thuế 0% và được miễn trừ khỏi các đợt tăng thuế trên diện rộng.
Với kim ngạch xấp xỉ 152 tỷ USD, Mỹ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam trong năm ngoái, tăng hơn 28% so với năm 2024. Trong hai tháng đầu năm 2026, giá trị xuất khẩu sang thị trường này đạt 23,8 tỷ USD, tăng gần 22% so với cùng kỳ năm 2025, theo số liệu từ Cục Hải quan.
Bà Cao Thị Phi Vân, Phó Giám đốc Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TP.HCM (ITPC), cho rằng mức thuế tạm thời 10% trong ngắn hạn vẫn tạo ra khoảng đệm nhất định, giúp một số doanh nghiệp giữ được biên lợi nhuận, hạn chế áp lực phải điều chỉnh giá bán ngay lập tức, đồng thời có thêm thời gian ổn định kế hoạch giao hàng.
Sau thời hạn 150 ngày, doanh nghiệp có thể bị đối tác yêu cầu điều chỉnh giảm giá nhằm chia sẻ phần chi phí thuế phát sinh. Điều này tiềm ẩn rủi ro làm giảm đơn hàng, thậm chí gây gián đoạn hợp đồng nếu các bên không đạt được thỏa thuận phù hợp.
TS. Huỳnh Thế Du (Đại học Wisconsin Oshkosh, Mỹ) cho rằng doanh nghiệp nên tận dụng quãng thời gian 150 ngày để đẩy nhanh tiến độ giao hàng, hoàn tất các hợp đồng thương mại và đáp ứng xu hướng nhập khẩu sớm (front-loading).
Song song với đó, doanh nghiệp nên chủ động đàm phán lại các điều khoản hợp đồng với đối tác Mỹ, đặc biệt chú trọng các quy định Incoterms (quy tắc thương mại quốc tế về trách nhiệm các bên), cơ chế chia sẻ chi phí thuế và phương án điều chỉnh giá.
“Doanh nghiệp cần ngay lập các phương án dự phòng cho kịch bản mức thuế tăng lên 15% hoặc khi Mỹ áp dụng các biện pháp thuế quan nghiêm ngặt hơn sau ngày 24/7. Đồng thời, việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu cũng phải được đẩy mạnh để giảm rủi ro phụ thuộc,” ông Du khuyến nghị.
Trước nguy cơ một số mặt hàng chịu mức thuế cao hơn sau kết quả điều tra theo Điều 301, GS. Trần Ngọc Anh khuyến cáo doanh nghiệp và các hiệp hội cần sớm chuẩn bị về mặt pháp lý, bao gồm rà soát mã HTS 10 số và phối hợp với các luật sư thương mại tại Washington tham gia điều trần Điều 301, nhằm chứng minh năng lực sản xuất phù hợp với cung , cầu thực tế.
Các chuyên gia cũng đề nghị doanh nghiệp ứng dụng hệ thống Quản lý Thương mại Toàn cầu (GTM) cùng công nghệ Blockchain để tự động hóa hồ sơ, kiểm tra các thực thể bị cấm và minh bạch hóa nguồn gốc nguyên liệu, đặc biệt với các mặt hàng như bông, sợi, da và gỗ.
Đối với nhà quản lý, TS. Huỳnh Thế Du đề xuất thiết lập cơ chế “Ban chỉ đạo ứng phó thuế quan 150 ngày” nhằm theo dõi sát diễn biến, phát hành bản tin cập nhật hàng tuần và giải đáp các vướng mắc liên quan đến mã HS cũng như quy tắc xuất xứ. Hiện tại, Singapore đã công bố hướng dẫn hải quan và báo cáo thị trường, trong khi New Zealand cung cấp các chương trình tư vấn pháp lý và hỗ trợ rà soát hợp đồng cho doanh nghiệp.
Cùng với đó, doanh nghiệp cần tiếp tục siết chặt quản lý việc cấp giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), thúc đẩy ngoại giao kinh tế và giảm thiểu nguy cơ bị đưa vào tầm ngắm của các cuộc điều tra theo Điều 232 hoặc 301. “Việc kết hợp các phản ứng điều phối kịp thời với tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại sẽ là yếu tố then chốt giúp Việt Nam bảo vệ bền vững thị phần và uy tín trên thị trường Mỹ,” ông Du nhận định.
