Nhu cầu vốn lên đến 1.500 tỷ USD trong giai đoạn 2026–2030 đang tạo sức ép lớn lên hệ thống ngân hàng qua cả kênh tín dụng lẫn thị trường trái phiếu. Sự phụ thuộc này làm tăng yêu cầu củng cố bộ đệm vốn, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết phát triển hạ tầng mềm cho thị trường nhằm đa dạng hóa nguồn vốn dài hạn và hạn chế rủi ro tập trung.
Tại Diễn đàn An ninh Tài chính số 2026, ông Nguyễn Hữu Hiệu, Tổng Giám đốc CTCP FiinGroup Việt Nam, đã phân tích mối quan hệ giữa hệ thống tín dụng và thị trường vốn, qua đó chỉ ra những nút thắt trong quá trình huy động nguồn lực cho nền kinh tế.
Để đạt mục tiêu tăng trưởng trong giai đoạn 2026–2030, Việt Nam cần huy động 1.500 tỷ USD vốn. Tuy nhiên, nguồn lực này vẫn phụ thuộc lớn vào hệ thống ngân hàng, trong khi quy mô tín dụng vượt trội so với thị trường vốn ngoài ngân hàng.
Dữ liệu cho thấy các ngân hàng đang đồng thời đảm nhiệm ba vai trò lớn: cung cấp tín dụng, phát hành trái phiếu và mua trái phiếu. Hiện hệ thống ngân hàng nắm giữ gần 60% tổng lượng trái phiếu doanh nghiệp phát hành, đồng thời là nhóm mua trái phiếu chính phủ lớn, chỉ đứng sau Quỹ Bảo hiểm xã hội và các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ.
Trong 9 tháng đầu năm 2026, các ngân hàng thương mại đã huy động gần 20 tỷ USD qua phát hành trái phiếu trong nước và quốc tế, tương đương 53% tổng giá trị phát hành trái phiếu doanh nghiệp toàn thị trường. Với các khoản vay ngoại tệ từ nước ngoài, khối ngân hàng chiếm tới 70%, còn doanh nghiệp phi ngân hàng chiếm 30%.
Việc đảm nhiệm đồng thời nhiều vai trò đang tạo áp lực lớn lên bộ đệm vốn vốn còn tương đối khiêm tốn của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Trong đó, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) trung vị của nhóm ngân hàng thương mại nhà nước thấp hơn nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân. Củng cố bộ đệm vốn vì thế trở thành thách thức lớn, khi các ngân hàng phải vừa đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế, vừa tuân thủ quy định an toàn của Ngân hàng Nhà nước và chuẩn mực Basel III.
Về cấu trúc thị trường, vị thế áp đảo của ngân hàng phần nào thu hẹp vai trò của các tổ chức tín dụng không nhận tiền gửi và khu vực doanh nghiệp nói chung. Hiện phần lớn dư nợ trái phiếu doanh nghiệp áp dụng lãi suất thả nổi. Tuy nhiên, việc thiếu các tổ chức định giá trái phiếu và đường cong lợi suất chuẩn để tham chiếu khiến lợi suất chưa phản ánh đầy đủ rủi ro tín dụng, làm gia tăng biến động và hạn chế sự ổn định trong dài hạn.
Nhằm đáp ứng nhu cầu vốn khi quy mô nền kinh tế hướng tới mốc 1.000 tỷ USD trong vài năm tới, chuyên gia đưa ra bốn định hướng chiến lược cần thiết phải triển khai.
Trước hết, ngân hàng cần nâng cao vai trò trung gian tài chính, vừa phát hành vừa phân phối sản phẩm trái phiếu, qua đó kết nối doanh nghiệp với nguồn vốn dài hạn, đa dạng hóa vai trò và nguồn thu. Định hướng hợp tác, kết nối quốc tế này cũng phù hợp với quan điểm khu vực mà đại diện Maybank chia sẻ. Thứ hai, thị trường cần xây dựng các sản phẩm tiếp cận đông đảo nhà đầu tư, nhất là nhóm nhà đầu tư tổ chức.
Thứ ba, sự thay đổi về quy mô nền kinh tế và thị trường vốn đòi hỏi hệ thống ngân hàng phải cải cách để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng. Thứ tư, nền tảng phát triển nằm ở việc xây dựng “hạ tầng mềm” và hệ sinh thái thể chế, với sự tham gia sâu rộng của các tổ chức xếp hạng tín nhiệm, kiểm toán, tư vấn cùng hệ thống cảnh báo sớm.
Những công cụ này góp phần trực tiếp thu hẹp chênh lệch thông tin giữa doanh nghiệp phát hành và nhà đầu tư, từ đó hình thành “Thị trường của Niềm tin”, bảo đảm sự phát triển bền vững của thị trường vốn và hệ thống ngân hàng trong kỷ nguyên mới.
