Sau 3 tuần kể từ khi xảy ra biến động, lưu lượng tàu qua eo biển Hormuz vẫn chỉ bằng khoảng một phần ba so với bình thường và tiếp tục suy giảm trong tuần này, cho thấy chuỗi cung ứng dầu khí vẫn chịu nhiều áp lực.
Kể từ sau khi Mỹ và Iran ký biên bản ghi nhớ ngày 18/6, hoạt động vận chuyển dầu khí từ vịnh Ba Tư đã từng bước được nối lại sau nhiều tháng gián đoạn. Dù vậy, sau ba tuần, eo biển Hormuz mới chỉ khôi phục một phần, với lưu lượng tàu thuyền đạt khoảng một phần ba so với mức thông thường.
Ông Andy Lipow, Chủ tịch Lipow Oil Associates, cho biết khoảng 200 triệu thùng dầu đã đi qua eo biển Hormuz kể từ sau thỏa thuận Mỹ – Iran, tương đương nhu cầu tiêu thụ dầu của thế giới trong khoảng hai ngày. Tuy nhiên, chi phí vận chuyển vẫn ở mức rất cao khi giá thuê một tàu chở dầu từ bên trong eo biển đến châu Á dao động 8-10 triệu USD, gần gấp đôi mức 4-5 triệu USD của các tuyến không phải đi qua Hormuz.
Tuần này, hoạt động vận chuyển dầu khí qua eo biển Hormuz tiếp tục gặp trở ngại. Theo Reuters, trong ba ngày gần đây, ít nhất 3 tàu đã đi qua tuyến hàng hải này an toàn, nhưng cũng có tối thiểu 4 tàu chở dầu và khí đốt phải quay đầu, không tiếp tục hành trình qua eo biển.
Trong số đó có 3 tàu do QatarEnergy quản lý, ban đầu dự kiến cập cảng Ras Laffan (Qatar) để nhận khí tự nhiên hóa lỏng (LNG). Ngoài ra, một tàu treo cờ Ấn Độ chở khoảng 2 triệu thùng dầu thô từ Kuwait cũng đã đổi hướng ngoài khơi mũi Oman vào ngày 8/7, thay vì đi qua eo biển Hormuz.
Diễn biến này xảy ra sau khi một tàu chở LNG của Qatar và một tàu dầu treo cờ Saudi Arabia bị hư hại ngày 6/7, trong bối cảnh xuất hiện thông tin Iran đã phóng tên lửa vào tàu thuyền trên tuyến hàng hải này. Sau sự cố, các cơ quan quản lý hàng hải đã nâng mức cảnh báo rủi ro đối với tàu quá cảnh qua eo biển Hormuz lên mức “nghiêm trọng”.
Lượng tàu rỗng chờ nhận hàng tại cảng Ras Laffan đang tăng lên. Theo bà Laura Page, Giám đốc phân tích thị trường LNG của Kpler, ảnh vệ tinh chụp ngày 7/7 ghi nhận 14 tàu chở LNG neo đậu tại cảng, nhưng chỉ có một tàu đang thực hiện bốc hàng.
Dữ liệu từ Vortexa cho thấy hơn 50 tàu rỗng do QatarEnergy và ADNOC quản lý đang neo chờ tại khu vực vịnh Ba Tư, Ấn Độ và eo biển Malacca. Đáng chú ý, một số tàu đã tắt hệ thống nhận dạng tự động (AIS) liên tục trong hơn 10 ngày.
Ông Jorge León, Trưởng bộ phận phân tích địa chính trị tại Rystad Energy, nhận định lưu lượng tàu chở dầu đi qua eo biển Hormuz hiện gần như đã đình trệ. Theo ông, diễn biến này phản ánh mức độ lo ngại của thị trường trước các rủi ro thực tế, hơn là những tuyên bố từ Washington hay Tehran.
Ngày 7/7, Tổng thống Mỹ Donald Trump khôi phục các lệnh trừng phạt đối với dầu mỏ Iran, yêu cầu các khách hàng chỉ có 10 ngày để hoàn tất việc tiếp nhận lượng dầu đã mua trước khi lệnh cấm giao dịch có hiệu lực trở lại. Cùng thời điểm, Công ty lọc hóa dầu Mangalore của Ấn Độ cũng đã hủy hợp đồng thuê tàu để nhập dầu từ Iraq.
Đến ngày 8/7, Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố chấm dứt thỏa thuận ngừng bắn với Iran. Theo ông Jorge León, thời điểm then chốt sẽ đến sau lễ an táng Lãnh tụ tối cao Iran Ayatollah Ali Khamenei vào cuối tuần này, khi Mỹ và Iran sẽ bộc lộ liệu hai bên còn sẵn sàng theo đuổi giải pháp ngoại giao hay không.
Trong bối cảnh đó, nguy cơ gián đoạn dòng dầu và LNG qua eo biển Hormuz tiếp tục tạo sức ép lên thị trường năng lượng toàn cầu. Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược (SPR) của Mỹ cũng đã sụt giảm mạnh kể từ khi xung đột Iran bùng phát, hiện còn 319,5 triệu thùng, thấp hơn 23% so với trước chiến sự và xuống mức thấp nhất kể từ năm 1983.
Lượng dầu tồn kho thương mại của Mỹ tiếp tục duy trì ở mức thấp, làm gia tăng những lo ngại về nguồn cung. Đặc biệt, lượng dầu lưu trữ tại Cushing (bang Oklahoma) – đầu mối giao nhận dầu WTI và trung tâm kết nối hệ thống đường ống dẫn dầu của Mỹ – vẫn chưa trở lại ngưỡng được đánh giá là an toàn.
Dữ liệu từ Viện Dầu khí Mỹ (API) cho thấy tồn kho dầu thô của nước này giảm thêm 400.000 thùng trong tuần qua. Tại Cushing, lượng dầu dự trữ giảm khoảng 100.000 thùng. Trong khi đó, nhóm sản phẩm lọc dầu ghi nhận mức sụt giảm mạnh hơn, với tồn kho xăng giảm 2,9 triệu thùng và tồn kho nhiên liệu chưng cất, bao gồm dầu diesel và dầu sưởi, giảm 1,8 triệu thùng.
ING cho biết các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái của Ukraine nhằm vào các cơ sở lọc dầu của Nga đang diễn ra với tần suất cao hơn, làm ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu dầu diesel của nước này. Điều này tiếp tục siết chặt nguồn cung các sản phẩm dầu tinh chế trên thị trường toàn cầu.
Ở châu Âu, giá khí đốt cũng tăng đáng kể trước những căng thẳng mới tại khu vực vịnh Ba Tư. Giá khí chuẩn TTF đã lên gần 49 euro/MWh, tiệm cận mức cao nhất trong vòng một tháng. Bên cạnh đó, lượng LNG nhập khẩu vào châu Âu có xu hướng giảm khi nhiều khách hàng châu Á tăng cường mua khí tự nhiên hóa lỏng trên thị trường giao ngay nhằm bù đắp rủi ro gián đoạn nguồn cung từ Trung Đông.
Theo các chuyên gia của ING, việc xung đột tại Trung Đông tiếp tục leo thang đang làm gia tăng lo ngại về nguy cơ gián đoạn nguồn cung năng lượng, đặc biệt khi châu Âu đang dần bước vào mùa sưởi ấm thời điểm nhu cầu tiêu thụ khí đốt thường tăng mạnh.
Dù vậy, giới phân tích hiện chưa kỳ vọng giá dầu sẽ sớm vượt mốc 100 USD/thùng. Theo họ, thị trường năng lượng toàn cầu vẫn đang cho thấy khả năng chống chịu tốt hơn so với những dự báo bi quan trước đó. Giá dầu Brent hiện giao dịch quanh mức 78 USD/thùng, phản ánh việc lưu thông qua eo biển Hormuz trở nên khó khăn hơn, nhưng nguồn cung dầu vẫn chưa bị gián đoạn đáng kể.
Ông Tamas Varga, chuyên gia phân tích của PVM Oil Associates, nhận định thị trường dầu mỏ toàn cầu đã cho thấy khả năng thích ứng tốt hơn dự kiến trước những rủi ro tại eo biển Hormuz. Theo ông, trong giai đoạn đầu, nhiều ý kiến lo ngại việc tuyến hàng hải này bị phong tỏa có thể khiến nguồn cung dầu thế giới sụt giảm khoảng 20 triệu thùng/ngày.
Tuy nhiên, các quốc gia vùng Vịnh đã nhanh chóng chuyển hướng sang những tuyến xuất khẩu thay thế, đồng thời áp dụng các phương thức vận chuyển khác để hạn chế tác động. Nhờ đó, lượng dầu bị gián đoạn thực tế được ước tính giảm xuống còn khoảng 12,2 triệu thùng/ngày. Song song với đó, việc các nước ngoài vùng Vịnh tăng sản lượng, Mỹ sử dụng nguồn dự trữ dầu chiến lược và các chính sách miễn trừ đối với dầu của Nga và Iran đã bổ sung khoảng 9,1 triệu thùng/ngày cho thị trường.
Ông Varga cho biết sau khi tính đến các nguồn cung thay thế, mức thiếu hụt thực tế trên thị trường chỉ còn khoảng 3,1 triệu thùng/ngày, thấp hơn rất nhiều so với kịch bản xấu nhất mà giới đầu tư từng dự báo.
