Động thái chấm dứt ngừng bắn với Iran khiến Tổng thống Trump đối mặt thế lưỡng nan, khi nguy cơ chiến sự kéo dài gia tăng trong bối cảnh nguồn dự trữ dầu của Mỹ chịu nhiều áp lực.
Chỉ hai tuần trước, trong bài phát biểu khai mạc Đại hội chợ Liên bang nhân dịp kỷ niệm 250 năm Quốc khánh Mỹ, Tổng thống Donald Trump khẳng định: “Lần đầu tiên sau 3.000 năm, Trung Đông đang tiến gần đến hòa bình.” Khi đó, ông cũng ca ngợi thỏa thuận ngừng bắn với Iran là một “thắng lợi”, cho rằng động thái này sẽ góp phần hạ nhiệt giá dầu và kéo giảm giá xăng tại Mỹ.
Tuy nhiên, triển vọng hòa bình mà Tổng thống Mỹ từng nhắc đến đang dần trở nên xa vời. Ngày 8/7, ông Trump tuyên bố “kết thúc” lệnh ngừng bắn với Iran, dù hai bên mới ký bản ghi nhớ Islamabad chưa đầy một tháng trước đó nhằm hướng tới một thỏa thuận hòa bình.
Ngày 8/7, tại hội nghị thượng đỉnh NATO ở Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ, Tổng thống Mỹ tuyên bố rằng việc tiếp tục đàm phán với Iran “chỉ là lãng phí thời gian”. Ông cũng cho rằng bản ghi nhớ đã ký với Tehran xem như đã chấm dứt.
Theo CNN, đây là tín hiệu rõ ràng nhất cho thấy nỗ lực của Tổng thống Donald Trump nhằm đạt được một thỏa thuận với Iran gần như đã thất bại. Trong khi đó, bình luận viên Jessica Gardner của Australian Financial Review cho rằng diễn biến này là “kết cục đã được dự báo” của một thỏa thuận ngừng bắn được thúc đẩy quá vội vàng. Theo bà, ông Trump hiện rơi vào thế khó khi phải đối mặt với hàng loạt trở ngại trong việc xây dựng một thỏa thuận mới với Tehran.
“Căng thẳng bùng phát trở lại gần như là kết quả khó tránh khỏi từ những điều khoản còn nhiều khoảng trống trong bản ghi nhớ Islamabad”, ông Will Todman, chuyên gia nghiên cứu cấp cao tại Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), nhận định. Ông cho rằng văn kiện này được ký kết mà chưa giải quyết những vấn đề cốt lõi, như quyền kiểm soát thực tế đối với eo biển Hormuz, tình hình tại Lebanon cũng như tiến trình đàm phán về chương trình hạt nhân của Iran.
Những quyết định đầy thách thức
Sau khi hai bên liên tiếp đáp trả bằng các đợt tấn công, Tổng thống Donald Trump tuyên bố Mỹ sẵn sàng nối lại chiến dịch không kích quy mô lớn nhằm vào Iran. Theo đó, các mục tiêu có thể bị nhắm tới gồm đảo Kharg trung tâm xuất khẩu dầu chủ chốt của Tehran cùng hệ thống hạ tầng và các nhà máy khử mặn của nước này.
Tuy nhiên, ông Trump trước đây cũng nhiều lần đưa ra những cảnh báo tương tự nhưng không triển khai trên thực tế. Trong phát biểu ngày 8/7, ông đồng thời cho biết bản thân không cho rằng một cuộc xung đột toàn diện sẽ sớm quay trở lại.
Các cuộc thăm dò dư luận được công bố gần đây tại Mỹ cho thấy phương án Washington nối lại chiến dịch không kích Iran không nhận được nhiều sự ủng hộ. Ngay cả một số nghị sĩ Cộng hòa đồng minh của Tổng thống Trump cũng bày tỏ lo ngại về những tác động kinh tế và chính trị mà một cuộc xung đột mới có thể gây ra, trong bối cảnh chỉ còn chưa đầy 4 tháng nữa là đến cuộc bầu cử giữa kỳ.
Theo chuyên gia Will Todman, sau khi tuyên bố chấm dứt thỏa thuận ngừng bắn, Tổng thống Trump có thể lựa chọn tái áp đặt lệnh phong tỏa các cảng biển của Iran nhằm cắt giảm nguồn thu kinh tế quan trọng của Tehran. Tuy nhiên, để thực hiện biện pháp này, Mỹ sẽ phải duy trì sự hiện diện hải quân liên tục với lực lượng đủ mạnh tại khu vực.
Todman cho biết trong lần áp đặt phong tỏa cảng biển trước đây, ông Trump từng khẳng định động thái này sẽ khiến nền kinh tế Iran sụp đổ. Dù vậy, thực tế đã không diễn biến như kỳ vọng.
“Không có gì bảo đảm rằng chiến lược gia tăng sức ép đối với Iran lần này sẽ mang lại kết quả khác so với những gì từng xảy ra trước đây”, Todman nói.
Ông Trump cũng có thể lựa chọn phương án trung gian, chấp nhận để căng thẳng tại vùng Vịnh tiếp diễn ở mức cục bộ trong khi vẫn duy trì các kênh đàm phán. Theo ông Richard Fontaine, Giám đốc điều hành Trung tâm An ninh Mỹ Mới, kịch bản này sẽ khiến lưu lượng tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz tuyến hàng hải vận chuyển dầu mỏ quan trọng bậc nhất thế giới giảm đáng kể so với mức khoảng 130 chuyến mỗi ngày trước khi xung đột bùng phát.
Tuy nhiên, với một tổng thống từng cam kết sẽ nhanh chóng kết thúc chiến dịch quân sự nhằm vào Iran chỉ trong khoảng 4-6 tuần, việc xung đột kéo dài sẽ đồng nghĩa mục tiêu ban đầu của ông Trump gần như không đạt được. Bên cạnh đó, Washington cũng phải đối mặt với gánh nặng tài chính ngày càng lớn khi Bộ Quốc phòng Mỹ đã đề nghị Quốc hội cấp khoảng 70 tỷ USD để chi trả cho giai đoạn đầu của chiến dịch tấn công Iran, trong khi tổng chi phí vẫn tiếp tục tăng theo từng tuần.
“Điều khó khăn là mọi phương án, từ tiếp tục leo thang quân sự đến chấp nhận nhượng bộ, đều đi kèm những hệ quả bất lợi riêng”, ông Richard Fontaine nhận định. “Kịch bản có khả năng cao nhất là hai bên sẽ tiếp tục các đợt đáp trả quân sự với quy mô hạn chế, sau đó là những nỗ lực ngoại giao khẩn trương từ các bên trung gian nhằm thúc đẩy một lệnh ngừng bắn mới vốn vẫn rất mong manh, trước khi nguy cơ bùng phát thêm các cuộc không kích lại xuất hiện.”
Ông Fontaine cho rằng cục diện này nhiều khả năng sẽ biến thành một vòng xoáy giằng co kéo dài, nằm giữa trạng thái đối đầu căng thẳng và các cuộc xung đột vũ trang với cường độ thấp.
Theo ông Richard Fontaine, nhiều thách thức mà Tổng thống Trump đang đối mặt hiện nay bắt nguồn từ chính thỏa thuận ngừng bắn với Iran. Văn kiện này chưa giải quyết dứt điểm vấn đề kho uranium được Tehran làm giàu ở mức cao mà chỉ để lại cho các cuộc đàm phán trong tương lai, trong khi ông Trump hiện tuyên bố không còn muốn tiếp tục tiến trình thương lượng đó.
Ngoài ra, thỏa thuận cũng tạo điều kiện để Iran duy trì quyền kiểm soát đối với ít nhất một phần hoạt động lưu thông qua eo biển Hormuz. Theo đánh giá của Fontaine, đây là công cụ mà lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) đã tận dụng để gây áp lực lên thị trường năng lượng, góp phần đẩy giá dầu tăng cao, đồng thời lấy đó làm cơ sở để biện minh cho các cuộc tấn công nhằm vào những tàu thương mại không tuân theo các quy định mới mà họ áp đặt tại eo biển.
“Iran đang tích cực thúc đẩy việc khẳng định quyền kiểm soát đối với eo biển Hormuz và cho rằng đây là quyền thuộc chủ quyền của nước này”, Kevin Donegan, cựu phó đô đốc hải quân Mỹ, nhận định. “Đây là một trong những đòn bẩy chiến lược quan trọng nhất của Tehran, vì vậy có thể dự đoán họ sẽ tiếp tục tìm cách gây cản trở đối với các tàu thuyền không di chuyển theo tuyến hàng hải mà họ đã công bố.”
Áp lực từ nền kinh tế
Sau khi Tổng thống Donald Trump ký bản ghi nhớ với Iran ngày 18/6, giá dầu thế giới nhanh chóng giảm mạnh và đến tuần trước đã lùi xuống thấp hơn cả thời điểm trước khi xung đột bùng phát. Việc eo biển Hormuz được khôi phục hoạt động một phần đã cải thiện triển vọng của thị trường năng lượng, tạo điều kiện để dầu thô dần được vận chuyển ra khỏi vịnh Ba Tư sau nhiều tháng gián đoạn, đồng thời góp phần kéo giá xăng giảm về mức ổn định hơn.
Dù vậy, theo đánh giá của David Goldman, bình luận viên kỳ cựu của CNN, khoảng ba tuần kể từ khi eo biển Hormuz mở cửa trở lại một phần vẫn chưa đủ để xóa bỏ tác động từ cú sốc nguồn cung dầu mỏ lớn nhất trong lịch sử. Quãng thời gian này cũng chưa thể giúp Mỹ bổ sung đầy đủ lượng dự trữ dầu thương mại và dự trữ khẩn cấp cần thiết nhằm bảo đảm nguồn cung nhiên liệu, cũng như giảm thiểu nguy cơ xảy ra một “thảm họa kinh tế” mà ông cho rằng đang đến gần.
Hiện chưa thể xác định liệu đợt giao tranh mới tại Trung Đông chỉ mang tính nhất thời hay là dấu hiệu cho thấy một cuộc xung đột quy mô lớn sắp tái diễn. Theo David Goldman, nếu kịch bản thứ hai xảy ra và eo biển Hormuz một lần nữa bị phong tỏa, nền kinh tế Mỹ có nguy cơ phải đối mặt với những tác động nghiêm trọng mà không bên nào mong muốn.
Theo Andy Lipow, Chủ tịch công ty tư vấn Lipow Oil Associates, khoảng 200 triệu thùng dầu đã được vận chuyển qua eo biển Hormuz trong ba tuần thực hiện lệnh ngừng bắn. Khối lượng này tương đương với nhu cầu tiêu thụ dầu của toàn thế giới trong khoảng hai ngày.

Đáng chú ý, trong tổng số dầu được vận chuyển qua eo biển Hormuz, khoảng 60 triệu thùng có nguồn gốc từ Iran. Tuy nhiên, sau khi chính quyền Tổng thống Donald Trump tái áp đặt các biện pháp trừng phạt đối với Tehran vào ngày 7/7, các bên mua chỉ còn khoảng 10 ngày để tiếp nhận lượng dầu này trước khi các giao dịch bị cấm trở lại.
Dù eo biển Hormuz vẫn duy trì hoạt động, chi phí vận chuyển qua khu vực này đã tăng đáng kể do rủi ro an ninh. Theo Andy Lipow, chi phí thuê một tàu chở dầu từ bên ngoài eo biển đến châu Á hiện vào khoảng 4-5 triệu USD. Nếu tàu phải đi sâu vào bên trong eo biển để nhận dầu trước khi vận chuyển sang châu Á, mức chi phí có thể tăng lên khoảng 8-10 triệu USD.
Lượng tàu thuyền lưu thông qua eo biển Hormuz trong khoảng ba tuần gần đây chỉ đạt khoảng một phần ba so với mức thông thường. Dù hoạt động vận tải vẫn được duy trì trong ngày 8/7, ít nhất bốn tàu chở dầu và khí đốt đã buộc phải đổi hướng khi đang cố gắng đi qua eo biển vào sáng cùng ngày.
“Nếu dòng chảy dầu thô qua eo biển Hormuz bị gián đoạn, thị trường năng lượng của Mỹ gần như chắc chắn sẽ đối mặt với những thách thức nghiêm trọng”, Goldman nhận định.
Theo Goldman, Kho Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược (SPR) nguồn dự trữ khẩn cấp của Mỹ đã giảm mạnh kể từ khi xung đột bùng phát do liên tục được sử dụng để bù đắp lượng dầu bị gián đoạn tại eo biển Hormuz. Hiện lượng dầu trong kho chỉ còn khoảng 319,5 triệu thùng, thấp hơn 23% so với trước khi chiến sự nổ ra và xuống mức thấp nhất kể từ năm 1983, thời điểm chính quyền Tổng thống Ronald Reagan bắt đầu tích trữ dầu cho SPR.
“Điều này khiến Mỹ rơi vào tình thế dễ tổn thương hơn bao giờ hết nếu phải đối mặt với các hiện tượng thời tiết cực đoan hoặc trong trường hợp eo biển Hormuz tiếp tục bị phong tỏa hoàn toàn”, Goldman nói.
Một vấn đề khác khiến giới chức Mỹ lo ngại là lượng dầu dự trữ thương mại vẫn duy trì ở mức rất thấp. Đáng chú ý, tồn kho tại Trung tâm Cushing ở bang Oklahoma đầu mối trung chuyển được xem là “giao lộ của các đường ống dẫn dầu thế giới” vẫn thấp hơn ngưỡng được đánh giá là an toàn để vận hành.
Mặc dù lượng dầu lưu trữ tại Cushing đã tăng thêm khoảng 700.000 thùng trong tuần trước, tổng tồn kho hiện vẫn chưa đạt 20 triệu thùng. Mức dự trữ này được cho là quá thấp, có thể ảnh hưởng đến khả năng bơm và phân phối dầu thô từ trung tâm tới các nhà máy lọc dầu trên khắp nước Mỹ.
Diễn biến này đã khiến Tổng thống Trump lên tiếng cảnh báo rằng mức dự trữ dầu quá thấp có thể tạo ra những rủi ro đáng kể đối với nền kinh tế Mỹ.
“Tôi không muốn chứng kiến một thảm họa kinh tế”, Tổng thống phát biểu tại hội nghị G7 vào cuối tháng 6. “Nếu tình trạng này tiếp tục kéo dài, kịch bản đó hoàn toàn có thể xảy ra”.
