Trong bối cảnh bất lợi về sức mạnh quân sự, Iran lựa chọn chiến lược chiến tranh tiêu hao, nhằm kéo dài xung đột, gây bất ổn khu vực và thử thách ý chí của Mỹ – Israel trong một cuộc đối đầu lâu dài.
Iran đang rơi vào giai đoạn khó khăn nhất kể từ sau Cách mạng Hồi giáo năm 1979, khi hứng chịu các đòn tập kích dữ dội từ Mỹ và Israel ngày 28/2, khiến Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei cùng nhiều quan chức cấp cao thiệt mạng. Những ngày sau đó, Mỹ và Israel tiếp tục mở loạt cuộc không kích quy mô lớn, nhắm vào các mục tiêu quân sự và chính trị trọng yếu của Iran.
Iran đã phát động chiến dịch trả đũa quyết liệt, phóng tên lửa đạn đạo và máy bay không người lái (UAV) nhằm vào các mục tiêu của Mỹ và Israel trên khắp Trung Đông. Những đòn tấn công này gây gián đoạn hoạt động hàng không trong khu vực, khiến lưu thông hàng hóa qua eo biển Hormuz gần như đình trệ, đồng thời làm hư hại một số cơ sở hạ tầng dầu khí tại các quốc gia lân cận.
Vali Nasr, thành viên Trường Nghiên cứu Quốc tế Cao cấp Johns Hopkins ở Washington, cho rằng trong bối cảnh Iran ở thế yếu về quân sự so với Mỹ và Israel, nước này có thể lựa chọn chiến lược gây rối loạn kinh tế tại khu vực Vùng Vịnh, qua đó đẩy giá năng lượng toàn cầu và lạm phát tăng cao. Theo ông, mục tiêu cuối cùng là khiến Donald Trump cùng các đồng minh phải chịu tổn thất đủ lớn, buộc họ không thể tiếp tục chiến dịch tấn công và phải tuyên bố chấm dứt.
“Cuộc chiến đã trở thành phép thử về ý chí và sức chịu đựng. Iran đang phải đối mặt với các lực lượng quân sự vượt trội, vì vậy chiến lược của họ là thách thức ý chí của đối phương bằng cách mở rộng chiến trường, làm phức tạp cục diện xung đột và gia tăng rủi ro đối với kinh tế toàn cầu”, Nasr nhận định.
Ali Vaez, giám đốc chương trình Iran tại Nhóm Khủng hoảng Quốc tế ở Bỉ, cũng đồng tình với nhận định này. Ông cho rằng Iran muốn các cường quốc dầu mỏ giàu có ở Vùng Vịnh phải cảm nhận sức ép của chiến tranh, với mục tiêu tạo ra làn sóng phản đối xung đột đủ lớn trong dư luận các nước này, từ đó gây áp lực buộc Mỹ phải lùi bước.
“Đối với Iran, việc chế độ có thể tiếp tục tồn tại đã được xem là một chiến thắng, ngay cả khi cái giá phải trả là những tổn thất rất lớn và sự rạn nứt trong quan hệ với các nước láng giềng”, Ali Vaez cho biết.
ác căn cứ quân sự và cơ sở ngoại giao của Mỹ trên khắp khu vực Vùng Vịnh đã hứng chịu nhiều đợt tấn công. Sáu binh sĩ Mỹ thiệt mạng sau một cuộc tập kích bằng máy bay không người lái (UAV) nhằm vào căn cứ tại Kuwait. Ngoài ra, ba tiêm kích F-15 của Mỹ cũng bị bắn rơi do hỏa lực từ lực lượng đồng minh, được xem là một trong những tổn thất khí tài nghiêm trọng nhất của Washington trong chiến dịch này.
Ravi Chaudhary, cựu quan chức cấp cao của Không quân Mỹ, cho rằng kho tên lửa đạn đạo tầm ngắn và tầm trung của Iran, các phi đội UAV cảm tử Shahed cùng năng lực tác chiến mạng và điện tử của Tehran đang tạo ra mối đe dọa đặc biệt nghiêm trọng đối với các căn cứ quân sự Mỹ trong khu vực.
“Các căn cứ quân sự của Mỹ đang phải đối mặt với thách thức chưa từng có trong cuộc xung đột này. Đối phương đã cho thấy khả năng nhắm vào những hạ tầng trọng yếu, qua đó làm suy yếu sức mạnh không quân của Mỹ”, ông nói.
Chiến lược quân sự phi đối xứng
Thách thức càng trở nên nghiêm trọng khi Iran triển khai chiến thuật tác chiến phi đối xứng, mở rộng các đợt tập kích nhằm vào những cơ sở hạ tầng năng lượng cung cấp phần lớn nguồn dầu mỏ và khí đốt cho thị trường toàn cầu.
Một vụ tấn công bằng UAV của Iran đã gây hỏa hoạn tại một trung tâm dầu mỏ trọng yếu của Arab Saudi. Trong khi đó, các đợt tập kích khác khiến Qatar một trong những quốc gia xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) lớn nhất thế giới buộc phải tạm dừng hoạt động sản xuất.
Những mối đe dọa từ Iran đã khiến hoạt động vận tải qua Eo biển Hormuz gần như bị tê liệt. Đây là tuyến hàng hải chiến lược, nơi trung chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu mỏ và khí tự nhiên của thế giới.

Trong vòng 24 giờ, ít nhất 4 tàu hàng đã bị tấn công bởi các “vật thể bay lạ”, được cho là UAV, tại vùng biển ngoài khơi UAE và Oman khi đang di chuyển qua Eo biển Hormuz. Tuyến đường biển này có điểm hẹp nhất chỉ khoảng 34 km và nằm sát khu vực miền nam Iran.
Các cơ sở hạ tầng năng lượng trọng yếu trong khu vực được bảo vệ bởi hệ thống phòng không của Mỹ cùng các quốc gia Vùng Vịnh. Tuy nhiên, số lượng lớn tên lửa và UAV mà Iran phóng đi trong những ngày gần đây đang tạo áp lực đáng kể lên các lá chắn phòng không này. Nhiều nước Vùng Vịnh cũng ngày càng lo ngại nguy cơ cạn kiệt các loại tên lửa đánh chặn vốn có chi phí rất đắt đỏ.
Một quan chức quân sự cấp cao của Mỹ cho biết vũ khí của Iran có khả năng tấn công tới các cơ sở và tài sản cố định của Washington trong khu vực. Theo ông, các mục tiêu có thể bao gồm tòa nhà đại sứ quán hoặc bất kỳ địa điểm nào treo cờ Mỹ.
Ngày 2/3, Ali Larijani – Thư ký Hội đồng An ninh Quốc gia Tối cao Iran viết trên mạng xã hội rằng Tehran đã chuẩn bị sẵn cho một cuộc chiến kéo dài, trong đó có các kế hoạch leo thang và mở rộng chiến trường.
Kho dự trữ vũ khí lớn của Iran, đặc biệt là các dòng UAV giá rẻ có thể sản xuất hàng loạt, được xem là lợi thế giúp Tehran triển khai chiến lược tiêu hao nhằm gây sức ép lên Mỹ.
Daniel Byman, Giám đốc Chương trình Chiến tranh, Các mối đe dọa phi truyền thống và Khủng bố tại tổ chức CSIS, cho biết Mỹ cùng các đồng minh ở Vùng Vịnh có quá nhiều mục tiêu cần bảo vệ, trong khi nguồn dự trữ tên lửa đánh chặn của hệ thống Patriot lại có giới hạn.
Trong 4 ngày đầu của cuộc xung đột, Mỹ và các quốc gia Vùng Vịnh được cho là đã phóng gần 2.500 tên lửa phòng không để đánh chặn các đợt tấn công bằng tên lửa đạn đạo và UAV của Iran. Trong khi đó, trong suốt năm 2025, tập đoàn Lockheed Martin của Mỹ chỉ sản xuất khoảng 620 tên lửa PAC-3 dành cho hệ thống Patriot.
Theo nhà phân tích quân sự Franz-Stefan Gady, cuộc xung đột hiện nay giống như một “cuộc chạy đua với thời gian”. Ông cho biết Mỹ, Israel và các đồng minh đang nỗ lực phá hủy càng nhanh càng tốt kho tên lửa, bệ phóng và mạng lưới liên lạc của Iran, nhằm ngăn nước này phóng thêm những tên lửa đạn đạo có sức công phá lớn hơn trong bối cảnh nguồn tên lửa đánh chặn của họ đang dần cạn kiệt.
Những rủi ro Iran đang phải đối mặt
Iran dường như đang tính toán rằng khả năng chịu đựng và kéo dài cuộc chiến của họ có thể vượt qua Mỹ cùng các đồng minh. Tuy vậy, nhiều chuyên gia phân tích cho rằng canh bạc này đi kèm với những rủi ro rất lớn đối với Tehran.
Ngày 2/3, Tổng thống Donald Trump tuyên bố chiến dịch có thể tiếp diễn thêm khoảng 4–5 tuần và không loại trừ khả năng triển khai lực lượng bộ binh Mỹ. Trong khi đó, Ngoại trưởng Marco Rubio cảnh báo rằng “những đòn tấn công mạnh mẽ nhất vẫn còn ở phía trước”, còn United States Department of Defense cho biết sẽ điều thêm binh sĩ cùng các máy bay chiến đấu để tăng cường cho chiến dịch.
Giới phân tích có những dấu hiệu cho thấy Mỹ đang tìm cách khuyến khích các nhóm thiểu số tại Iran, như người Kurd và người Baluchis, nổi dậy chống lại chính quyền Tehran. Trong những ngày gần đây, quân đội Iran đã tiến hành các cuộc tập kích vào một số mục tiêu của người Kurd tại khu vực giáp biên giới Iraq, động thái được cho là nhằm ngăn chặn khả năng xảy ra kịch bản này.

Một rủi ro khác đối với Iran là các cuộc tập kích của họ không tạo ra sự chia rẽ giữa Mỹ và các quốc gia Vùng Vịnh. Trái lại, những hành động này dường như đang củng cố quyết tâm của các nước trong khu vực trong việc phối hợp chặt chẽ hơn với Washington.
Các quốc gia thuộc Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC), gồm Arab Saudi, UAE, Qatar, Kuwait, Bahrain và Oman, ngày 1/3 đã ra tuyên bố chung khẳng định lập trường thống nhất trong việc đối phó các cuộc tấn công từ Iran. Tuyên bố nhấn mạnh an ninh của các nước GCC là không thể tách rời, đồng thời bảo lưu quyền đáp trả để tự vệ.
Dù kêu gọi chấm dứt các hành động thù địch, GCC không lên tiếng chỉ trích chiến dịch quân sự của Mỹ và Israel. Hasan T. Alhasan, chuyên gia Trung Đông tại Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế (IISS) ở London, cho rằng sau các đòn tập kích của Iran, nhiều khả năng các nước trong khối sẽ cho phép lực lượng Mỹ sử dụng không phận và lãnh thổ của họ nhằm triển khai chiến dịch hiệu quả hơn.
Anh, Pháp và Đức, những nước ban đầu không ủng hộ cuộc chiến này, hiện cũng phát tín hiệu rằng họ có thể hành động để bảo vệ binh sĩ và lợi ích của mình tại Vùng Vịnh. Theo Hasan T. Alhasan, các quốc gia này nhận ra rằng lợi ích chung của họ đang bị đe dọa.
Tuy nhiên, sau nỗ lực giảm phụ thuộc vào khí đốt Nga, châu Âu hiện lại phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn năng lượng từ Vùng Vịnh. Trong khi đó, khoảng một nửa lượng dầu nhập khẩu của Ấn Độ đi qua Eo biển Hormuz. Vì vậy, áp lực buộc Tổng thống Donald Trump phải rút ngắn cuộc chiến nhiều khả năng sẽ gia tăng.
Ellie Geranmayeh, chuyên gia về Iran tại Hội đồng Quan hệ Đối ngoại châu Âu (ECFR), cho rằng rất khó xác định ý định thực sự của Tổng thống Donald Trump.
“Ông Trump đã loại bỏ Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei, điều mà chưa tổng thống Mỹ nào trước đây dám làm. Nếu muốn, ông ấy vẫn có một lối thoát, ngay cả khi Israel xem đây là cơ hội hiếm có để thúc đẩy thay đổi chế độ tại Iran”, Geranmayeh nói.
Ông Donald Trump nhiều lần bày tỏ mong muốn đạt được một thỏa thuận với Iran. Gần đây, ông viện dẫn trường hợp của Venezuela, khi lực lượng Mỹ tiến hành chiến dịch bắt giữ Tổng thống Nicolás Maduro và ủng hộ một nhóm lãnh đạo mới có lập trường mềm mỏng hơn với Washington. Ông cho rằng đây là mô hình chuyển giao quyền lực hiệu quả, đồng thời nhận định: “Tôi nghĩ những gì chúng tôi đã làm ở Venezuela là một kịch bản hoàn hảo”, trong cuộc trả lời phỏng vấn ngày 1/3.
Matthew Kroenig, cựu quan chức quốc phòng Mỹ và là chuyên gia nghiên cứu về chính sách đối ngoại của Donald Trump, cho rằng Tổng thống Mỹ không thực sự muốn sa lầy vào một chiến dịch quân sự kéo dài. Theo ông, Washington có thể hài lòng với những kết quả nhất định, tương tự những gì đã đạt được trong chiến dịch tại Venezuela.
“Khi đã đạt được một số mục tiêu đề ra, họ hoàn toàn có thể rút quân vào bất cứ lúc nào và tuyên bố chiến dịch đã thành công”, Kroenig nói.
