Các tập đoàn dầu khí lớn như ExxonMobil, Chevron và BP đang chi hàng tỷ USD để thăm dò, tìm kiếm nguồn dầu khí mới tại những khu vực ít chịu tác động từ rủi ro xung đột ở Trung Đông.
Các cuộc tấn công của Iran vào cơ sở hạ tầng năng lượng trong khu vực, cùng với tình trạng gián đoạn vận chuyển tại vịnh Ba Tư, đã thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm nguồn cung dầu mới trên toàn cầu. Xung đột khiến nhiều công ty dầu khí phương Tây thiệt hại hàng tỷ USD doanh thu. Tuy nhiên, đà tăng mạnh của giá năng lượng lại cải thiện đáng kể dòng tiền của ngành, qua đó tạo điều kiện để các doanh nghiệp mở rộng hoạt động sang những khu vực ранее khó tiếp cận hoặc từng bị bỏ hoang.
Giá dầu thô WTI của Mỹ hiện giao dịch quanh ngưỡng 90 USD/thùng, cao hơn so với mức hơn 60 USD trước thời điểm xung đột xảy ra. Trước đó, vào ngày 17/4, giá dầu từng giảm sâu sau khi ông Trump và các quan chức Iran cho biết eo biển Hormuz được mở lại. Tuy nhiên, đến sáng 20/4, giá bật tăng trở lại khi Iran tiếp tục đóng cửa tuyến hàng hải chiến lược này.
ExxonMobil gần đây đã lên kế hoạch rót tới 24 tỷ USD vào các mỏ dầu nước sâu tại Nigeria, trong khi Chevron đẩy mạnh mở rộng hoạt động tại Venezuela; BP tham gia bằng việc mua cổ phần tại các lô dầu ngoài khơi Namibia, còn TotalEnergies ký thỏa thuận thăm dò với Thổ Nhĩ Kỳ. Theo ước tính của Wood Mackenzie, các tập đoàn dầu khí lớn có thể tạo ra khoảng 120 tỷ USD giá trị kinh tế từ hoạt động thăm dò trong những năm tới.
Trong cuộc họp ngày 16/4 với lãnh đạo ExxonMobil, Chevron cùng nhiều công ty dầu khí khác, Bộ trưởng Năng lượng Mỹ Chris Wright và Bộ trưởng Nội vụ Doug Burgum đã kêu gọi các doanh nghiệp tiếp tục gia tăng sản lượng nhằm kiềm chế giá, trong bối cảnh nguồn cung toàn cầu đối mặt nguy cơ thiếu hụt.
Theo The Wall Street Journal dẫn nguồn tin thân cận, các công ty dầu khí đang nỗ lực tăng tối đa sản lượng để tận dụng mức giá cao của thị trường. Tuy nhiên, họ vẫn phải kiểm soát chặt chi tiêu, tránh phát sinh chi phí lớn từ các dự án đầu tư quy mô. Theo Wood Mackenzie, trong giai đoạn 2021–2025, các tập đoàn dầu khí lớn đã chi trung bình khoảng 19 tỷ USD mỗi năm cho hoạt động thăm dò trên toàn cầu.
Các lãnh đạo ngành năng lượng đang hướng trọng tâm vào mục tiêu dài hạn, là đảm bảo đủ nguồn dầu và khí để duy trì lợi nhuận đến năm 2030. Việc eo biển Hormuz bị phong tỏa đã làm gián đoạn khoảng 20% nguồn cung dầu và khí tự nhiên hóa lỏng trên toàn cầu.
Một số công ty phương Tây hoạt động tại Trung Đông đã chịu thiệt hại đáng kể; ExxonMobil cho biết xung đột khiến sản lượng của hãng giảm 6% trong quý I, đồng thời có nguy cơ mất khoảng 5 tỷ USD doanh thu mỗi năm khi các cơ sở khí đốt tại Qatar bị hư hại. Đối tác của hãng là QatarEnergy ước tính quá trình sửa chữa có thể kéo dài tới 5 năm.
Các chuyên gia cho rằng hoạt động của ngành dầu khí hiện vẫn chủ yếu tập trung ở khu vực vịnh Ba Tư. Ngay trước khi xung đột bùng phát, Chevron đã công bố đang đàm phán độc quyền với Basra Oil (Iraq) nhằm mua cổ phần tại mỏ West Qurna 2 – một trong những mỏ dầu trên bờ lớn nhất toàn cầu. Tuy nhiên, giới phân tích nhận định các doanh nghiệp phương Tây sẽ khó triển khai hoặc ký kết các thương vụ lớn tại Trung Đông cho đến khi căng thẳng được giải quyết dứt điểm.
Ảnh hưởng kinh tế từ xung đột đang buộc các tập đoàn năng lượng phải mở rộng danh mục đầu tư và chủ động phân bổ rủi ro trên phạm vi toàn cầu. Theo Wood Mackenzie, để đáp ứng nhu cầu đến năm 2050, ngành dầu khí cần bổ sung khoảng 300 tỷ thùng dầu trữ lượng mới. Trước yêu cầu này, các “ông lớn” như ExxonMobil, Chevron, Shell, BP và TotalEnergies đang tích cực tìm kiếm cơ hội thăm dò và khai thác tại châu Phi, Nam Mỹ cùng khu vực phía đông Địa Trung Hải nhằm gia tăng nguồn cung cho những năm tới.
Tuần trước, Exxon tiếp tục đẩy mạnh kế hoạch khai thác dầu ngoài khơi Hy Lạp khi đạt thêm một bước tiến quan trọng. Trong vài tháng gần đây, tập đoàn này cũng đã ký kết các thỏa thuận thăm dò ban đầu tại Iraq, Thổ Nhĩ Kỳ và Gabon. Bên cạnh đó, tại Trinidad và Tobago, Exxon đang tiến hành khảo sát các khu vực nước sâu nhằm tìm kiếm nguồn dầu và khí mới. Tổng chi phí dành cho hoạt động quốc tế của hãng trong năm ngoái ước tính vào khoảng 9 tỷ USD.
Chevron cũng đang gia tăng hoạt động thăm dò dầu khí. Năm ngoái, tập đoàn này đã chi 53 tỷ USD để mua lại công ty khai thác Hess. Đồng thời, họ bổ nhiệm Kevin McLachlan – cựu lãnh đạo của TotalEnergies vào vị trí Phó chủ tịch phụ trách mảng thăm dò. Trong năm nay, Chevron dự kiến phân bổ khoảng 7 tỷ USD cho các dự án khai thác ngoài khơi trên toàn cầu.
Nhà Trắng đang thúc đẩy các doanh nghiệp dầu khí của Mỹ tăng cường rót vốn vào lĩnh vực khai thác dầu tại Venezuela. Tuy nhiên, nhiều công ty vẫn tỏ ra thận trọng do ngành dầu mỏ tại quốc gia này đã suy giảm trong nhiều năm qua, chủ yếu xuất phát từ tình trạng quản lý yếu kém và thiếu hiệu quả.
Chevron hiện là nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất tại Venezuela. Theo Reuters, tuần trước tập đoàn này đã đạt được một thỏa thuận hoán đổi tài sản nhằm mở rộng hoạt động khai thác tại đây. Venezuela được biết đến với trữ lượng dầu nặng dồi dào, loại dầu phù hợp và được các nhà máy lọc dầu tại Mỹ ưa chuộng.
Tập đoàn dầu khí quốc gia Venezuela (PDVSA) đã chuyển nhượng thêm 13% cổ phần trong một liên doanh dầu khí cho Chevron, qua đó nâng tỷ lệ sở hữu của hãng tại dự án này. Đồng thời, một dự án khác mà Chevron đang nắm 30% vốn cũng đã được chính quyền cấp quyền phát triển và khai thác.
Bên cạnh đó, Chevron dự kiến triển khai hoạt động thăm dò tại Ai Cập trong năm nay. Trước đó, tập đoàn này cũng đã được trao bốn giấy phép khai thác dầu khí ngoài khơi gần Hy Lạp, cùng một quyền khai thác tại một lô dầu ở Libya.
Giá dầu được dự báo sẽ tiếp tục duy trì ở mức cao trong những tháng tới, ngay cả khi tình trạng tắc nghẽn tại eo biển Hormuz được giải quyết. Theo các chuyên gia, môi trường giá dầu cao kéo dài là yếu tố thuận lợi nhất cho hoạt động thăm dò và khai thác. Trong trung và dài hạn, mỗi thùng dầu xuất khẩu từ khu vực Vịnh Ba Tư có thể sẽ phải cộng thêm phần “bù rủi ro”, qua đó thúc đẩy các công ty năng lượng mở rộng tìm kiếm tại những khu vực khai thác mới. Schreiner Parker, chuyên gia tại Rystad Energy, cho rằng đây là động lực quan trọng đối với xu hướng dịch chuyển đầu tư trong ngành dầu khí.
