
Lộ trình Forex A–Z (Các loại tài khoản trong thị trường Forex). Sau khi đã trải qua giai đoạn làm quen và rèn luyện nền tảng với các loại tài khoản cơ bản, trader sẽ bước vào một câu hỏi mang tính quyết định hơn:
Nên giao dịch bằng loại tài khoản Real nào để phù hợp với phong cách, vốn và mục tiêu của mình?
Thực tế cho thấy, rất nhiều trader thua lỗ không phải vì thiếu kiến thức phân tích hay không biết đọc biểu đồ, mà vì chọn sai loại tài khoản giao dịch. Một cấu trúc tài khoản không phù hợp có thể khiến chi phí tăng cao, tâm lý bị đè nặng và rủi ro vượt ngoài khả năng kiểm soát.
Bài viết này tập trung phân tích các loại tài khoản Real phổ biến trong Forex, làm rõ bản chất, ưu – nhược điểm và cách lựa chọn đúng theo từng trường hợp cụ thể.
1. Tài khoản Standard – Cấu trúc cơ bản của giao dịch Forex

1.1. Khái niệm
Tài khoản Standard là loại tài khoản giao dịch Forex phổ biến nhất, phản ánh đúng bản chất thật của thị trường. Đây là dạng tài khoản mà hầu hết trader sử dụng khi giao dịch tiền thật một cách nghiêm túc.
Đặc điểm cốt lõi của tài khoản Standard là 1 lot = 100.000 đơn vị tiền tệ. Mọi biến động giá, lợi nhuận hay thua lỗ đều được tính trực tiếp theo quy mô này, không bị “làm nhỏ” như tài khoản Cent hay Demo.
1.2. Cấu trúc giao dịch trong tài khoản Standard
Ba yếu tố quyết định toàn bộ giao dịch trong tài khoản Standard là lot – pip – ký quỹ.
Về khối lượng, trader có thể giao dịch từ 0.01 lot đến 1 lot hoặc hơn, nhưng quy ước 1 lot tiêu chuẩn luôn là 100.000 đơn vị. Từ đó hình thành giá trị pip: với các cặp chính như EUR/USD, 1 pip tương đương khoảng 10 USD cho 1 lot, 1 USD cho 0.1 lot và 0,1 USD cho 0.01 lot.
Ký quỹ (margin) là số tiền sàn giữ lại để đảm bảo vị thế giao dịch. Ví dụ, với đòn bẩy 1:100, giao dịch 1 lot cần khoảng 1.000 USD ký quỹ. Đòn bẩy chỉ làm giảm tiền ký quỹ ban đầu, không làm giảm rủi ro thực tế.
1.3. Chi phí giao dịch và cách lệnh Buy – Sell vận hành
Tài khoản Standard thường dùng spread thả nổi, ít hoặc không có commission. Chi phí được tính trực tiếp vào spread khi mở lệnh.
Ví dụ, trader Buy EUR/USD tại 1.1000 với 0.10 lot. Khi giá tăng 20 pip, lợi nhuận khoảng 20 USD; nếu giảm 20 pip, khoản lỗ cũng tương ứng 20 USD. Mọi lời – lỗ đều minh bạch và phụ thuộc hoàn toàn vào khối lượng giao dịch và số pip biến động.
1.4. Ưu & Nhược điểm của tài khoản Standard
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Ưu điểm | 🔹 Cấu trúc giao dịch đơn giản, dễ hiểu, phù hợp để làm quen thị trường thật 🔹 Không hoặc rất ít commission, chi phí được tính trực tiếp qua spread 🔹 Dễ quản lý lời – lỗ, phù hợp học quản lý vốn và tâm lý giao dịch 🔹 Phù hợp với đa số trader, từ mới nâng cao đến trung cấp 🔹 Không yêu cầu kỹ thuật giao dịch phức tạp |
| Nhược điểm | 🔸 Spread cao hơn so với Raw Spread/ECN, chi phí lớn nếu giao dịch nhiều lệnh 🔸 Không tối ưu cho scalping, EA hoặc giao dịch tần suất cao 🔸 Khi thị trường biến động mạnh, spread có thể giãn làm tăng chi phí 🔸 Trader thiếu kinh nghiệm dễ vào lot quá lớn vì cảm giác “dễ giao dịch” |
1.5. Ai nên dùng tài khoản Standard?
Tài khoản Standard phù hợp với:
- Trader đã nắm kiến thức Forex cơ bản
- Người hiểu rõ lot, pip, đòn bẩy và rủi ro
- Trader có khả năng quản lý vốn và kiểm soát tâm lý
Về vốn, mức 300–500 USD trở lên sẽ giúp trader giao dịch thoải mái hơn, linh hoạt trong việc chọn khối lượng và đặt Stop Loss hợp lý.
Ngược lại, người mới hoàn toàn nên bắt đầu với tài khoản Demo hoặc Cent để làm quen với thị trường, tránh áp lực tâm lý và những sai lầm phổ biến do vào lot quá lớn khi chưa đủ kinh nghiệm. Khi đã ổn định, việc chuyển sang tài khoản Standard là bước đi hợp lý và cần thiết.
2. Tài khoản ECN – Giao dịch theo cơ chế thị trường

2.1. Tài khoản ECN là gì?
Tài khoản ECN (Electronic Communication Network) là loại tài khoản giao dịch cho phép trader kết nối trực tiếp với thị trường liên ngân hàng, nơi các lệnh mua – bán được khớp dựa hoàn toàn trên cung và cầu thực tế. Sàn giao dịch chỉ đóng vai trò trung gian công nghệ, không can thiệp giá và không giao dịch đối ứng với khách hàng.
Nói cách khác, trader ECN đang giao dịch trong môi trường thị trường thật, nơi giá được hình thành từ nhiều nguồn thanh khoản khác nhau.
2.2. Cơ chế hoạt động của tài khoản ECN
Khi trader đặt lệnh, lệnh này sẽ được đưa thẳng vào hệ thống ECN – nơi tập hợp giá từ các ngân hàng lớn, quỹ đầu tư và tổ chức tài chính. Lệnh được khớp tại mức giá tốt nhất đang tồn tại trên thị trường tại thời điểm đó.
Do không có bàn giao dịch (No Dealing Desk), sàn không kiểm soát hay làm giá, đồng thời không có xung đột lợi ích giữa trader và broker.
2.3. Nguồn thanh khoản trong tài khoản ECN
Giá giao dịch trên tài khoản ECN được tổng hợp từ nhiều nhà cung cấp thanh khoản khác nhau như:
- Ngân hàng thương mại lớn
- Quỹ đầu tư và tổ chức tài chính
- Các định chế trung gian trên thị trường liên ngân hàng
Nhờ đó, giá Bid/Ask luôn sát thị trường và phản ánh đúng diễn biến thực tế.
2.4. Đặc điểm chính của tài khoản ECN
Spread thả nổi theo thị trường
Spread của tài khoản ECN thường rất thấp, có thể từ 0.0 pip trong điều kiện thanh khoản cao. Tuy nhiên, spread sẽ giãn ra khi thị trường biến động mạnh hoặc thanh khoản giảm, ví dụ lúc ra tin hoặc phiên giao dịch kém sôi động.
Có phí commission riêng
Thay vì thu spread cao, sàn ECN áp dụng phí commission cố định trên mỗi lot giao dịch. Đây là chi phí minh bạch và phổ biến với trader chuyên nghiệp.
Khớp lệnh nhanh, hạn chế requote
Lệnh được xử lý trực tiếp trên thị trường nên tốc độ khớp lệnh nhanh, hầu như không xảy ra báo giá lại (requote).
Có trượt giá hai chiều
Trượt giá (slippage) có thể xảy ra theo cả hướng có lợi hoặc bất lợi cho trader. Đây là đặc điểm bình thường của thị trường thật, không phải lỗi hệ thống.
2.5. Ưu và nhược điểm của tài khoản ECN
| Tiêu chí | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|
| Tính minh bạch | Giao dịch trực tiếp theo thị trường, không qua bàn giao dịch | Không có cơ chế “làm mượt” giá cho trader mới |
| Spread | Spread rất thấp, giá sát thị trường liên ngân hàng | Spread có thể giãn mạnh khi thanh khoản kém |
| Phí giao dịch | Chi phí minh bạch, tách riêng commission | Có thêm phí commission trên mỗi lot |
| Cơ chế khớp lệnh | Khớp lệnh nhanh, ít requote | Có thể xảy ra trượt giá khi thị trường biến động |
| Phù hợp chiến lược | Lý tưởng cho scalping, day trading, giao dịch tin tức | Không phù hợp giao dịch ít lệnh, vốn nhỏ |
| Yêu cầu kinh nghiệm | Phù hợp trader đã có kinh nghiệm | Người mới dễ bị tâm lý khi spread biến động |
| Mức vốn | Hiệu quả với khối lượng lớn | Thường yêu cầu vốn ban đầu cao hơn Standard |
3. Tài khoản Raw Spread – Tối ưu cho giao dịch ngắn hạn

3.1. Tài khoản Raw Spread là gì?
Tài khoản Raw Spread là loại tài khoản mà spread được lấy gần như nguyên bản từ thị trường liên ngân hàng, không bị “đệm” thêm như tài khoản Standard. Spread có thể xuống 0.0 pip, và chi phí giao dịch được tách riêng dưới dạng phí commission trên mỗi lot.
Về bản chất, Raw Spread được thiết kế để tối ưu chi phí cho trader giao dịch thường xuyên, đặc biệt là các chiến lược ngắn hạn.
3.2. Bản chất của tài khoản Raw Spread
Raw Spread không hướng tới sự “dễ dùng” cho người mới, mà tập trung vào:
- Giá vào/ra lệnh sát thị trường nhất
- Tối ưu chi phí cho trader giao dịch nhiều
- Phù hợp môi trường giao dịch chuyên nghiệp
Có thể hiểu đơn giản: Raw Spread hy sinh sự ổn định của spread để đổi lấy chi phí thấp nhất.
3.3. Cơ chế hoạt động của tài khoản Raw Spread
Khi trader đặt lệnh:
- Lệnh được chuyển thẳng vào hệ thống thanh khoản (ECN/STP)
- Giá Bid/Ask phản ánh gần như nguyên bản thị trường
- Sàn không làm giá, không đứng đối ứng
- Tổng chi phí = spread thô + commission
Nhờ cách tách chi phí rõ ràng này, trader dễ tính toán điểm hòa vốn, đặc biệt quan trọng với scalping.
3.4. Đặc điểm chi tiết của tài khoản Raw Spread
Spread cực thấp
Trong điều kiện thị trường bình thường, spread của các cặp chính thường chỉ 0.0 – 0.3 pip. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí khi vào và thoát lệnh liên tục.
Commission cố định, minh bạch
Mỗi lot giao dịch sẽ chịu một mức phí commission cố định. Tổng chi phí thường thấp hơn tài khoản Standard nếu trader giao dịch nhiều lệnh trong ngày.
Tốc độ khớp lệnh cao
Do không qua bàn giao dịch, lệnh được xử lý nhanh, ít requote, rất phù hợp với giao dịch ngắn hạn và EA.
Spread biến động mạnh khi thị trường bất ổn
Trong thời điểm ra tin, thanh khoản thấp hoặc biến động mạnh, spread vẫn có thể giãn đáng kể. Đây là đặc điểm tự nhiên của thị trường thật, không phải lỗi hệ thống.
Ví dụ: chi phí giao dịch trên tài khoản Raw Spread
Giả sử:
- Spread: 0.1 pip
- Commission: 6 USD/lot/2 chiều
Tổng chi phí cho 1 lot EUR/USD thường thấp hơn tài khoản Standard có spread 1.2–1.5 pip, đặc biệt khi giao dịch nhiều lần trong ngày.
3.5. Ưu & Nhược điểm của tài khoản Raw Spread
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Ưu điểm | 🔹 Giảm đáng kể chi phí giao dịch cho trader vào lệnh thường xuyên 🔹 Giá vào/ra sát thị trường, dễ tối ưu điểm entry & exit 🔹 Rất phù hợp cho scalping, day trading và giao dịch bằng EA 🔹 Cấu trúc chi phí minh bạch, tách biệt rõ spread và commission |
| Nhược điểm | 🔸 Có thêm phí commission trên mỗi lệnh giao dịch 🔸 Spread biến động mạnh khi thị trường kém thanh khoản 🔸 Không phù hợp với trader giao dịch ít lệnh hoặc giữ lệnh dài hạn 🔸 Thường yêu cầu vốn tối thiểu cao hơn tài khoản Standard |
3.6. Ai nên dùng tài khoản Raw Spread?
Tài khoản Raw Spread không dành cho tất cả mọi người. Đây là loại tài khoản được thiết kế cho trader đã có kinh nghiệm, hiểu rõ cách thị trường vận hành và biết cách kiểm soát chi phí giao dịch. Cụ thể, Raw Spread phù hợp nhất với:
- Trader giao dịch ngắn hạn (scalping, day trading)
Spread cực thấp giúp giảm chi phí vào – ra lệnh liên tục, yếu tố sống còn với các chiến lược đánh nhanh, thoát lệnh sớm. - Trader giao dịch tần suất cao, nhiều lệnh trong ngày
Khi số lượng lệnh lớn, việc tách chi phí thành spread thô + commission giúp tổng chi phí thấp hơn đáng kể so với tài khoản Standard. - Trader sử dụng EA, bot giao dịch tự động
Raw Spread có tốc độ khớp lệnh cao, ít requote, giá sát thị trường – rất phù hợp cho EA yêu cầu độ chính xác và ổn định về cơ chế khớp lệnh. - Trader đã quen với spread biến động
Những người hiểu rằng spread có thể giãn khi ra tin hoặc thanh khoản thấp, và biết cách điều chỉnh SL, khối lượng cho phù hợp. - Trader ưu tiên minh bạch chi phí
Raw Spread phù hợp với người muốn nhìn rõ từng thành phần chi phí giao dịch, dễ tính toán điểm hòa vốn và tối ưu chiến lược.
4. Tài khoản Islamic (Swap-Free) – Không tính phí qua đêm

4.1. Khái niệm tài khoản Islamic (Swap-Free)
Tài khoản Islamic, còn gọi là Swap-Free, là loại tài khoản giao dịch Forex không áp dụng phí qua đêm (swap) khi trader giữ lệnh sang ngày giao dịch tiếp theo.
Loại tài khoản này được thiết kế nhằm tuân thủ nguyên tắc tài chính Hồi giáo (Shariah Law), trong đó lãi suất (interest/riba) bị nghiêm cấm.
Về bản chất, tài khoản Islamic không làm thay đổi cách giao dịch Forex, mà chỉ loại bỏ cơ chế tính phí hoặc hưởng lãi khi giữ lệnh qua đêm, giúp trader có thể giữ vị thế dài ngày mà không phát sinh swap.
4.2. Bản chất của tài khoản Islamic (Swap-Free)
Tài khoản Islamic không phải tài khoản “miễn phí hoàn toàn”, mà là tài khoản:
- Không tính swap
- Có thể điều chỉnh chi phí theo cách khác để đảm bảo cân bằng cho broker
Nhiều trader nhầm tưởng Swap-Free là tài khoản ưu đãi. Thực tế, đây là cơ chế thay thế swap, không phải loại bỏ hoàn toàn chi phí giao dịch.
4.3. Cơ chế hoạt động của tài khoản Islamic
Khi trader sử dụng tài khoản Islamic:
- Lệnh được khớp giống hệt tài khoản Standard hoặc Raw Spread
- Không phát sinh phí qua đêm, dù giữ lệnh nhiều ngày
- Broker có thể:
- Giữ nguyên spread
- Áp phí cố định sau một số ngày giữ lệnh
- Hoặc điều chỉnh spread nhẹ để bù chi phí
Mỗi broker có chính sách Swap-Free khác nhau, trader cần đọc kỹ điều khoản.
4.4. Đặc điểm chính của tài khoản Islamic
1. Không tính phí qua đêm (swap)
Trader có thể giữ lệnh qua ngày, qua tuần mà không lo swap âm tích lũy – đặc biệt quan trọng với các chiến lược giữ lệnh trung và dài hạn.
2. Vẫn giao dịch đầy đủ các sản phẩm
Forex, vàng, chỉ số, hàng hóa… đều được giao dịch bình thường, không thay đổi nền tảng MT4/MT5.
3. Có thể phát sinh chi phí thay thế
Một số broker:
- Chỉ miễn swap trong vài ngày đầu
- Sau đó áp phí cố định
- Hoặc giới hạn sản phẩm được swap-free
Đây là điểm trader cần kiểm tra kỹ nhất.
4.5. Ai nên dùng tài khoản Islamic (Swap-Free)?
Tài khoản Islamic phù hợp với:
- Trader theo đạo Hồi, cần tuân thủ luật Shariah
- Trader giữ lệnh dài ngày (swing, position trading)
- Trader giao dịch vàng, chỉ số, cặp tiền có swap âm lớn
- Trader muốn tránh chi phí swap âm tích lũy theo thời gian
Không phù hợp với:
- Trader scalping, vào – ra trong ngày
- Trader giao dịch ngắn hạn không giữ lệnh qua đêm
- Người không đọc kỹ điều khoản Swap-Free của broker
4.6. Ưu & Nhược điểm của tài khoản Islamic
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Ưu điểm | 🔹 Không tính phí qua đêm (swap) 🔹 Phù hợp giữ lệnh trung – dài hạn 🔹 Tuân thủ nguyên tắc tài chính Hồi giáo 🔹 Tránh tình trạng swap âm ăn mòn lợi nhuận |
| Nhược điểm | 🔸 Có thể phát sinh phí thay thế swap 🔸 Một số sản phẩm bị giới hạn Swap-Free 🔸 Không tối ưu cho giao dịch ngắn hạn 🔸 Mỗi broker áp dụng chính sách khác nhau |
6. Phân loại tài khoản theo phong cách giao dịch
Mỗi phong cách giao dịch trong Forex có đặc thù riêng về thời gian giữ lệnh, tần suất giao dịch và cấu trúc chi phí. Vì vậy, việc lựa chọn đúng loại tài khoản sẽ giúp tối ưu chi phí, giảm áp lực tâm lý và nâng cao hiệu quả dài hạn.
Bảng phân loại tài khoản theo phong cách giao dịch
| Phong cách giao dịch | Loại tài khoản phù hợp | Lý do lựa chọn |
|---|---|---|
| Giao dịch trung hạn (Swing Trading) | Standard | Spread ổn định, không commission, dễ quản lý rủi ro khi giữ lệnh vài ngày đến vài tuần |
| Giao dịch trong ngày (Day Trading) | ECN / Raw Spread | Spread thấp, khớp lệnh nhanh, tối ưu chi phí cho nhiều lệnh trong ngày |
| Scalping (đánh nhanh – thoát nhanh) | Raw Spread | Spread cực thấp, giá sát thị trường, dễ tối ưu entry/exit với biên lợi nhuận nhỏ |
| Giữ lệnh dài hạn (Position Trading) | Islamic (Swap-Free) | Không bị phí qua đêm ăn mòn lợi nhuận khi giữ lệnh nhiều ngày hoặc nhiều tuần |
Kết luận các loại tài khoản trong thị trường Forex
Trong Forex, việc lựa chọn tài khoản không phải để “chuyên nghiệp hơn”, mà để giảm rủi ro và tăng khả năng tồn tại lâu dài.
Không có loại tài khoản nào tốt nhất cho tất cả mọi người. Chỉ có loại tài khoản phù hợp nhất với từng giai đoạn phát triển của trader. Giao dịch bền vững không bắt đầu từ chiến lược phức tạp, mà bắt đầu từ việc hiểu rõ công cụ mình đang sử dụng.
Bài 34 các loại tài khoản trong thị trường forex? khép lại tại đây. Trong bài tiếp theo của series Kiến thức cơ bản trên Fxonline24h sẽ đi tiếp MT4 là gì?
