Theo chuyên gia, có thể làm tăng cả lợi nhuận lẫn mức thua lỗ. Nếu lạm dụng đòn bẩy, nhà đầu tư có nguy cơ phải bán cổ phiếu vào thời điểm không thuận lợi.
Tôi đã đầu tư khoảng 20 triệu đồng vào cổ phiếu STG và sau gần một tháng, khoản đầu tư này lãi gần 50%. Nhìn lại, tôi khá tiếc vì thời điểm đó không có thêm tiền để mua với số vốn lớn hơn.
Qua tìm hiểu, tôi thấy nhiều nhà đầu tư sử dụng margin để gia tăng lợi nhuận, nhưng cũng không ít người chịu thua lỗ nặng vì công cụ này. Do chưa từng vay margin, tôi muốn hỏi liệu có nên sử dụng khi thị trường đang xuất hiện nhiều cơ hội và nhiều cổ phiếu được cho là có mức định giá khá thấp hay không? Nếu có, tôi nên vay với tỷ lệ bao nhiêu để hạn chế rủi ro? Cảm ơn chuyên gia!
Chuyên gia tư vấn:
Mức sinh lời gần 50% sau một tháng là kết quả rất tích cực. Dù vậy, việc tiếc nuối vì không vay thêm tiền để mua nhiều cổ phiếu hơn là tâm lý thường gặp khi một khoản đầu tư đạt hiệu quả cao. Trong hoàn cảnh này, nhà đầu tư càng cần giữ sự tỉnh táo và tuân thủ kỷ luật, tránh để cảm xúc sau chiến thắng chi phối quyết định sử dụng đòn bẩy tài chính.
Hiện lãi suất vay margin tại phần lớn công ty chứng khoán dao động khoảng 12–13% mỗi năm. Một số công ty có vốn nước ngoài đưa ra mức thấp hơn, khoảng 10–11%, nhưng thường giới hạn số cổ phiếu được cấp margin. Với các gói cho phép sử dụng đòn bẩy cao, chẳng hạn khoản vay tương đương 70% giá trị danh mục, lãi suất có thể lên tới 13–14% một năm.

Trong khi đó, lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng hiện phổ biến ở mức 6,6–7% mỗi năm. Tại một số ngân hàng hoặc chương trình ưu đãi dành cho khách hàng duy trì số dư lớn, mức lãi thực nhận có thể đạt 8,5–9,4% một năm.
Có thể hình dung, nếu vay margin 1 tỷ đồng với lãi suất 12% mỗi năm, nhà đầu tư phải trả khoảng 120 triệu đồng tiền lãi, tương đương 10 triệu đồng mỗi tháng. Ngược lại, nếu gửi tiết kiệm cùng số tiền này theo chương trình ưu đãi, khoản lãi thu về có thể dao động từ 85 đến 94 triệu đồng một năm.
Điều này đồng nghĩa khi sử dụng margin, lợi nhuận từ khoản đầu tư phải vượt đủ xa chi phí lãi vay để tương xứng với mức rủi ro cao hơn do đòn bẩy tạo ra. Vì vậy, cảm giác tiếc nuối vì đã không đầu tư nhiều hơn trong quá khứ không nên trở thành lý do để vay tiền mua cổ phiếu.
Ở góc nhìn vĩ mô, chứng khoán vẫn được hưởng lợi từ các chính sách hỗ trợ thanh khoản và nới rộng khả năng tăng trưởng tín dụng. Tuy nhiên, thị trường chưa bước vào giai đoạn “tiền rẻ”. Tốc độ tăng tín dụng vẫn vượt huy động, trong khi chi phí vốn trung và dài hạn khó giảm đáng kể do áp lực từ tỷ giá và lãi suất quốc tế. Vì vậy, dù thanh khoản đã cải thiện, dòng tiền vẫn chưa đủ mạnh để tái hiện chu kỳ như thời kỳ lãi suất thấp trước đây.
Những diễn biến gần đây phần nào phản ánh trạng thái này của thị trường. Trong phiên 3/8, VN-Index vượt ngưỡng 1.760 điểm khi dòng tiền mở rộng sang nhiều nhóm ngành, cho thấy tâm lý nhà đầu tư vẫn khá lạc quan. P/E toàn thị trường hiện vào khoảng 11,8 lần, được đánh giá tương đối hấp dẫn so với mặt bằng lịch sử. Tuy nhiên, thanh khoản chưa ghi nhận sự bứt phá rõ rệt, trong khi dòng vốn ngoại vẫn chưa trở lại mạnh. Vì vậy, cơ hội đầu tư hiện chủ yếu tập trung ở những doanh nghiệp có nền tảng và triển vọng riêng, thay vì hình thành một đợt tăng đồng loạt trên toàn thị trường.
Trong bối cảnh hiện tại, lợi thế của nhà đầu tư chủ yếu đến từ việc chọn đúng doanh nghiệp và kiên trì nắm giữ, thay vì dùng đòn bẩy để gia tăng lợi nhuận. Khi xu hướng thị trường chưa rõ ràng, những nhịp biến động ngắn hạn có thể xuất hiện nhanh và khó đoán. Chỉ vài phiên giảm giá cũng đủ khiến chi phí lãi vay tăng lên, đồng thời tạo áp lực bổ sung ký quỹ hoặc buộc nhà đầu tư bán cổ phiếu trước khi giá trị doanh nghiệp được thị trường ghi nhận đầy đủ. Vì vậy, margin chỉ nên được sử dụng ở tỷ trọng phù hợp như một công cụ hỗ trợ, không nên lạm dụng đòn bẩy cao để giao dịch ngắn hạn với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận.

Margin có thể làm tăng cả mức sinh lời lẫn thiệt hại của nhà đầu tư. Khi cổ phiếu đi lên, tỷ suất lợi nhuận tính trên vốn tự có được cải thiện đáng kể. Ngược lại, nếu thị trường giảm, khoản lỗ cũng bị khuếch đại, trong khi nhà đầu tư vẫn phải thanh toán lãi vay và có thể bị yêu cầu bổ sung tài sản bảo đảm hoặc bán giải chấp.
Ảnh hưởng của margin không chỉ thể hiện ở chi phí sử dụng vốn mà còn tạo áp lực lớn về tâm lý. Nếu không dùng đòn bẩy, danh mục giảm 10% đồng nghĩa tổng tài sản đầu tư mất 10%. Tuy nhiên, khi vay margin, mức tổn thất trên phần vốn tự có sẽ cao hơn nhiều và tiền lãi vẫn được tính mỗi ngày. Sức ép này có thể buộc nhà đầu tư bán cổ phiếu sớm, dù nền tảng và giá trị của doanh nghiệp chưa xuất hiện thay đổi đáng kể.
Trên thực tế, không ít khoản thua lỗ lớn đến từ việc nhà đầu tư sử dụng đòn bẩy quá mức, chứ không hẳn do chọn sai doanh nghiệp. Tỷ lệ vay cao khiến họ khó trụ vững trước những nhịp điều chỉnh ngắn hạn của thị trường. Trong đầu tư, duy trì hiệu quả ổn định qua nhiều chu kỳ quan trọng hơn việc cố gắng đạt lợi nhuận tối đa trong một giao dịch. Bỏ lỡ một phần mức tăng vẫn ít thiệt hại hơn so với lạm dụng margin và phải bán tài sản vào thời điểm bất lợi.
