Iran và Oman đang xem xét xây dựng cơ chế thu “phí dịch vụ hàng hải” đối với tàu thuyền qua eo biển Hormuz, động thái làm xuất hiện nhiều tranh luận về cách hiểu và áp dụng luật biển quốc tế.
Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi ngày 25/6 cho biết Tehran và Oman sẽ sớm tiến hành các cuộc trao đổi nhằm xây dựng cơ chế quản lý và cung cấp dịch vụ hàng hải tại eo biển Hormuz trong tương lai. Động thái này được đưa ra sau tuyên bố chung giữa hai nước được công bố tại Muscat hôm 23/6.
Theo tuyên bố chung, Iran và Oman sẽ nghiên cứu cơ chế thu “phí dịch vụ hàng hải” đối với hoạt động quản lý tại eo biển Hormuz, đồng thời nhấn mạnh quyền chủ quyền của mỗi bên đối với vùng lãnh hải liên quan. Hai nước cũng dự kiến lập nhóm công tác chung để tiếp tục thảo luận chi tiết về đề xuất này.
Eo biển Hormuz là một trong những tuyến vận tải hàng hải quan trọng nhất thế giới, nơi trung chuyển khoảng 20% sản lượng dầu thô và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu. Tuyến đường này từng bị phong tỏa sau khi căng thẳng giữa Mỹ, Israel và Iran leo thang vào cuối tháng 2. Đến ngày 17/6, Iran đã dỡ bỏ lệnh phong tỏa Hormuz theo bản ghi nhớ chung đạt được với Mỹ.
Mỹ phản đối việc áp dụng bất kỳ khoản phí nào đối với tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz. Trong khi đó, Iran và Oman khẳng định khoản thu được đề xuất là “phí dịch vụ hàng hải”, thay vì “phí quá cảnh”. Khác biệt trong cách diễn giải này đang trở thành tâm điểm của các cuộc tranh luận liên quan đến việc áp dụng luật pháp quốc tế đối với hoạt động hàng hải.
Eo biển Hormuz nằm giữa Iran và Oman, là cửa ngõ nối vịnh Ba Tư với vịnh Oman và Ấn Độ Dương. Mặc dù đoạn hẹp nhất của eo biển thuộc lãnh hải của Iran và Oman, Hormuz vẫn được coi là “eo biển dùng cho hoạt động hàng hải quốc tế” do đây là tuyến đường kết nối giữa hai vùng biển quốc tế quan trọng.
Theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) năm 1982, chính thức có hiệu lực từ năm 1994, tàu thuyền được quyền quá cảnh liên tục và không bị cản trở khi đi qua các eo biển quốc tế. Iran đã ký UNCLOS ngay trong năm 1982 nhưng đến nay vẫn chưa phê chuẩn công ước, còn Mỹ cũng không tham gia UNCLOS.
Giới chức Iran cho rằng việc chưa phê chuẩn UNCLOS đồng nghĩa nước này không bị ràng buộc bởi các quy định về quyền quá cảnh được quy định trong công ước, vốn là cơ sở của nguyên tắc tự do hàng hải. Theo lập luận của Tehran, Iran chỉ có nghĩa vụ tuân thủ luật pháp quốc tế tập quán, trong đó quyền “đi qua vô hại” được áp dụng với phạm vi hẹp hơn và đi kèm nhiều điều kiện hơn.
Iran cũng lập luận rằng ngay cả khi UNCLOS được áp dụng, quyền quá cảnh qua eo biển quốc tế không phải là quyền tuyệt đối. Theo quan điểm của nước này, quyền đó có thể bị hạn chế nếu xuất hiện hành vi hoặc nguy cơ sử dụng vũ lực đe dọa đến chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ hoặc độc lập chính trị của quốc gia ven biển.
UNCLOS cho phép các quốc gia ven biển ban hành quy định nhằm bảo đảm an toàn hàng hải, bảo vệ môi trường biển và quản lý phân luồng giao thông. Công ước cũng cho phép thu các khoản phí đối với dịch vụ hàng hải do quốc gia ven biển cung cấp, nhưng không cho phép yêu cầu tàu thuyền phải xin phép hoặc nộp phí chỉ để thực hiện quyền quá cảnh qua eo biển quốc tế.
Tehran hiện dựa chủ yếu vào những quy định này để củng cố lập luận pháp lý liên quan đến việc quản lý hoạt động hàng hải tại eo biển Hormuz.

“Chúng tôi đang ở trong tình trạng chiến tranh, vì vậy không thể áp dụng các quy định của thời bình cho hoàn cảnh thời chiến”, Thứ trưởng Ngoại giao Iran Kazem Gharibabadi khẳng định khi nêu quan điểm của Tehran hôm 18/6.
Giới chức Iran thời gian gần đây liên tục sử dụng khái niệm “phí dịch vụ hàng hải”, cho rằng khoản thu này được áp dụng để bù đắp chi phí vận hành hệ thống quản lý luồng tàu và duy trì các hoạt động bảo đảm an toàn hàng hải tại khu vực.
Trước đó, một số trang tin chuyên ngành vận tải biển cho biết Iran từng đề xuất cơ chế thu phí, theo đó tàu thuyền sẽ được hướng dẫn di chuyển trong hành lang hàng hải nằm gần bờ biển nước này. Trong suốt hành trình, các phương tiện được lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) thực hiện nhiệm vụ bảo đảm an ninh và an toàn.
Trong bối cảnh hiện nay, Iran có thể lập luận rằng họ có quyền thu phí đối với các dịch vụ hàng hải được cung cấp, chẳng hạn như hoa tiêu, lai dắt tàu, bảo đảm an ninh hàng hải do Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) thực hiện hoặc các hoạt động bảo vệ môi trường biển đối với tàu thuyền đi qua khu vực.
Tuyên bố chung giữa Iran và Oman cũng không sử dụng thuật ngữ “phí quá cảnh”. Thay vào đó, hai nước cho biết sẽ nghiên cứu cơ chế cung cấp các dịch vụ hàng hải cùng những khoản chi phí phát sinh liên quan đến các dịch vụ này.
“Iran và Oman có thể ban hành các quy định nhất định về an toàn hàng hải, kiểm soát ô nhiễm hoặc phân luồng giao thông trên biển, nhưng không thể biến eo biển Hormuz thành tuyến đường mà tàu thuyền phải xin phép trước khi được đi qua”, giáo sư luật hàng hải Sanjeet Ruhal thuộc Viện Luật Hàng hải Quốc tế tại Malta nhận định với TRT World.
Oman ở vào vị thế nhạy cảm hơn bởi nước này đã phê chuẩn Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS). Điều đó đồng nghĩa Muscat phải dung hòa giữa quan hệ hợp tác với Tehran và trách nhiệm thực hiện các cam kết theo luật pháp quốc tế.
Mặc dù tuyên bố chung với Iran nhấn mạnh quyền chủ quyền của hai quốc gia đối với vùng lãnh hải, Ngoại trưởng Oman Badr Albusaidi sau cuộc hội đàm lại khẳng định hai bên cam kết tuân thủ luật pháp quốc tế và bảo đảm hoạt động hàng hải được diễn ra an toàn, không áp dụng bất kỳ khoản phí nào đối với việc đi lại. Phát biểu này cho thấy Muscat hiện chưa công khai ủng hộ phương án thu phí quá cảnh đối với tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz.
Tuy vậy, việc Oman nhất trí tiếp tục trao đổi với Iran về các dịch vụ hàng hải cùng những khoản chi phí liên quan cho thấy hai bên vẫn để ngỏ khả năng đàm phán về cơ chế quản lý tại eo biển Hormuz.
Theo Reuters, hiện chưa có cơ chế mang tính bắt buộc để buộc các quốc gia thực thi các quy định của UNCLOS. Mặc dù Tòa án Quốc tế về Luật Biển (ITLOS) tại Hamburg, Đức và Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) tại The Hague, Hà Lan có thể đưa ra các phán quyết liên quan, hai cơ quan này không có thẩm quyền trực tiếp bảo đảm việc thi hành các quyết định đó.
Các chuyên gia cảnh báo rằng mọi hình thức thu phí bắt buộc tại eo biển Hormuz đều có thể tạo ra tiền lệ đáng lo ngại, mở đường cho những yêu sách tương tự tại các tuyến hàng hải chiến lược khác trên thế giới.
Giáo sư Reza Khanzadeh thuộc Đại học George Mason, Mỹ, cho rằng tác động của vấn đề này không chỉ giới hạn ở Trung Đông. Theo ông, nếu các quốc gia bắt đầu áp đặt cơ chế thu phí trên những tuyến biển trọng yếu, trật tự thương mại toàn cầu có thể bị thay đổi, kéo theo chi phí cao hơn, mức độ bất ổn lớn hơn và sức ép chính trị gia tăng.
Giáo sư Ruhal cũng chia sẻ quan điểm này, cho rằng nguyên tắc bảo đảm quyền tự do hàng hải cần tiếp tục được duy trì. Theo ông, việc cho phép áp dụng cơ chế thu phí hoặc hạn chế quyền đi lại tại eo biển Hormuz có nguy cơ làm suy yếu các nguyên tắc cốt lõi của luật biển quốc tế.
Sau khi thỏa thuận ngừng bắn có hiệu lực, Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) yêu cầu tàu thuyền qua eo biển Hormuz phải di chuyển theo hành lang hàng hải chạy sát bờ biển Iran do lực lượng này chỉ định, đồng thời cảnh báo sẽ có biện pháp xử lý đối với các phương tiện không tuân thủ.
Trong khi đó, Cơ quan Điều hành Thương mại Hàng hải Vương quốc Anh (UKMTO), cơ quan hoạt động dưới sự quản lý của hải quân Anh, đã đề xuất một tuyến hàng hải thay thế ở phía nam eo biển Hormuz, chạy dọc theo bờ biển Oman. Tuy nhiên, IRGC tuyên bố không chấp nhận luồng di chuyển này.
Sau đó, phía Mỹ thông báo tàu hàng Ever Lovely treo cờ Singapore đã bị một vật thể được cho là máy bay không người lái (UAV) tấn công khi đang lưu thông trên tuyến hàng hải mới gần bờ biển Oman. Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ (CENTCOM) cáo buộc Iran đứng sau vụ tấn công mà họ gọi là “vô cớ”, đồng thời tiến hành các cuộc không kích nhằm vào nhiều mục tiêu tại Iran trong ngày 26/6. Diễn biến này khiến thỏa thuận ngừng bắn một lần nữa đứng trước nguy cơ bị phá vỡ.
