Dù cân nhắc xả kho dự trữ chiến lược hoặc miễn thuế xăng dầu, chính phủ Mỹ vẫn khó bù đắp được khoảng trống tương đương 20% nguồn cung dầu toàn cầu bị gián đoạn do xung đột với Iran.
Tuyến vận tải biển chiến lược qua Eo biển Hormuz gần như bị tê liệt kể từ khi xung đột giữa Mỹ – Israel và Iran bùng phát vào ngày 28/2. Đây được xem là “huyết mạch” năng lượng của khu vực Vùng Vịnh, nơi trung chuyển khoảng 20% lượng dầu thô toàn cầu.
Giá dầu thô thế giới đã tăng hơn 30% kể từ khi xung đột bùng phát và phần lớn ngày 9/3 dao động quanh mốc 100 USD/thùng. Giá sau đó hạ nhiệt khi Tổng thống Mỹ cho biết trên CBS News rằng cuộc chiến “gần như đã kết thúc”. Đến sáng 11/3, dầu WTI của Mỹ giảm 0,6% xuống còn 82,9 USD/thùng, trong khi dầu Brent cũng giảm 0,4% xuống 87,4 USD/thùng.
Tuy nhiên, người dân Mỹ vẫn chưa cảm nhận được sự “dễ thở”. Giá xăng tại nước này đã tăng khoảng 17%, hiện bình quân vượt 3,50 USD mỗi gallon (tương đương khoảng 3,7 lít), mức cao nhất kể từ năm 2024.
Donald Trump cho rằng đây chỉ là vấn đề mang tính “ngắn hạn”. Tuy vậy, việc giá xăng tăng mạnh có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến tâm lý cử tri trước cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ diễn ra vào cuối năm nay.
Donald Trump đã họp với các cố vấn nhằm tìm giải pháp giảm chi phí năng lượng. Ngày 9/3, ông tuyên bố rằng nếu Eo biển Hormuz tiếp tục bị Iran làm gián đoạn dòng chảy dầu, “chúng ta sẽ tung ra đòn đáp trả chưa từng có. Vì vậy, chúng ta đang giành ưu thế rất mạnh và đang đi trước kế hoạch rất nhiều.”
Một biện pháp nhanh mà Washington có thể thực hiện là xả dầu từ Strategic Petroleum Reserve (SPR) kho dự trữ dầu chiến lược của Mỹ, nguồn cung thường được dành cho các tình huống khẩn cấp. Cuối tuần trước, Donald Trump cho biết: “Đất nước chúng ta có lượng dầu khổng lồ.”
Kho dự trữ của Mỹ hiện chứa khoảng 415 triệu thùng dầu và có khả năng cung cấp tối đa 4,4 triệu thùng mỗi ngày. Con số này vẫn khá nhỏ so với khoảng 20 triệu thùng dầu và các sản phẩm dầu từng được vận chuyển qua Eo biển Hormuz mỗi ngày trước khi xung đột bùng phát.
“Biện pháp này không thể bù đắp hoàn toàn vai trò của Eo biển Hormuz, nhưng đây có thể xem là giải pháp tạm thời hợp lý nhất mà các nước phương Tây có thể áp dụng”, Rory Johnston nhà sáng lập công ty phân tích thị trường dầu mỏ Commodity Context – nói.
Chính phủ Mỹ đã bốn lần tiến hành xả dầu quy mô lớn từ Strategic Petroleum Reserve trong lịch sử gần đây, gồm giai đoạn cuối của Gulf War, sau Hurricane Katrina, trong thời điểm bất ổn sau Libyan Revolution và trong nhiệm kỳ của Joe Biden.
Năm 2022, khi chính quyền của Tổng thống Joe Biden quyết định xả kho dự trữ dầu chiến lược nhằm ứng phó với cú sốc năng lượng do xung đột tại Ukraine, giá dầu có giảm nhiệt phần nào. Trong phần lớn thời gian của năm đó, giá dầu vẫn duy trì ở mức trên 100 USD mỗi thùng.
“Việc xả kho dự trữ có thể phần nào làm giảm bớt tình trạng gián đoạn nguồn cung, nhưng rõ ràng vẫn không đủ để bù đắp lượng khoảng 20 triệu thùng dầu mỗi ngày đi qua Eo biển Hormuz bị thiếu hụt”, ông Andy Lipow, chuyên gia của Lipow Oil Associates, nhận định.
Một số giải pháp khác cũng được đề xuất, song theo giới quan sát, chúng có thể gây ra nhiều tranh cãi.
Thượng nghị sĩ Đảng Dân chủ Mark Kelly tuần trước đã đề xuất phương án tạm thời miễn thuế xăng dầu liên bang, hiện ở mức 18,4 cent (khoảng 5.000 đồng) cho mỗi gallon. Tuy vậy, đề xuất này cần được Quốc hội Mỹ thông qua bằng một đạo luật và có thể khiến quỹ ngân sách liên bang dành cho hệ thống đường cao tốc bị suy giảm.
Một phương án cứng rắn hơn có thể được Mỹ cân nhắc là tái áp dụng các biện pháp hạn chế xuất khẩu dầu. Trước đó, vào năm 2015, Quốc hội Mỹ đã dỡ bỏ lệnh cấm xuất khẩu dầu thô tồn tại suốt nhiều thập kỷ, khi sản lượng dầu của nước này tăng mạnh nhờ sự bùng nổ của công nghệ khai thác bằng phương pháp thủy lực. Hiện nay, Mỹ xuất khẩu hơn 10 triệu thùng dầu thô và các sản phẩm dầu mỏ mỗi ngày.
Về mặt lý thuyết, việc yêu cầu các nhà sản xuất dầu của Mỹ hạn chế xuất khẩu có thể giúp kéo giảm giá nhiên liệu trong nước trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, biện pháp này cũng có nguy cơ làm gián đoạn hoạt động của các nhà máy lọc dầu, gây ảnh hưởng đến các quốc gia châu Âu và Mỹ Latin đang giao thương dầu mỏ với Mỹ. Đồng thời, nó cũng có thể làm xáo trộn toàn bộ ngành công nghiệp dầu mỏ của Mỹ.
“Đây là một lựa chọn không tốt và có thể gây ra nhiều hệ lụy hơn trong dài hạn. Tuy nhiên, trong những tình huống như vậy, các chính trị gia thường khó có thể đứng ngoài và để thị trường tự điều chỉnh”, Kevin Book, Giám đốc điều hành của ClearView Energy Partners tại United States, nhận định.
Mỹ cũng có thể cân nhắc phương án nới lỏng một phần các biện pháp trừng phạt nhằm vào Nga, quốc gia hiện có hàng triệu thùng dầu vẫn đang neo trên các tàu chở dầu nhưng chưa tìm được đầu ra. Tuần trước, Bộ Tài chính Mỹ đã ban hành một cơ chế miễn trừ tạm thời, cho phép các nhà máy lọc dầu tại Ấn Độ tiếp tục mua thêm dầu thô từ Nga.
Một số giải pháp khác cũng được cân nhắc, chẳng hạn nới lỏng các tiêu chuẩn môi trường để cho phép các nhà máy lọc dầu sản xuất các loại xăng pha trộn có chi phí thấp hơn. Tuy nhiên, theo đánh giá của các chuyên gia, tác động của biện pháp này nhiều khả năng chỉ ở mức hạn chế.
“Những kịch bản quen thuộc thường được nhắc tới mỗi khi giá dầu tăng mạnh. Nhưng, trong trường hợp này, nếu Eo biển Hormuz tiếp tục bị phong tỏa thì gần như không có nhiều lựa chọn có thể tạo ra tác động đáng kể”, Jason Bordoff, giám đốc sáng lập Trung tâm Chính sách Năng lượng Toàn cầu tại Đại học Columbia, nói.
Trong tuần qua, hoạt động vận chuyển dầu và khí đốt qua Eo biển Hormuz đã giảm đáng kể. Khoảng 10 tàu chở năng lượng bị tấn công trong các cuộc giao tranh, khiến nhiều hãng vận tải tạm ngừng cho tàu đi qua tuyến đường này.

Chính quyền của Donald Trump tuần trước đã đưa ra kế hoạch trị giá 20 tỷ USD nhằm hỗ trợ phí bảo hiểm cho các tàu đi qua Eo biển Hormuz. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng biện pháp này khó trấn an các chủ tàu khi họ vẫn lo ngại nguy cơ bị máy bay không người lái từ Iran tấn công, trong khi phương án hộ tống quân sự cho tàu dầu cũng cần thêm thời gian để triển khai.
Trong khi đó, Ả Rập Xê Út và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất đang nỗ lực chuyển vài triệu thùng dầu mỗi ngày xuống phía nam tới Biển Đỏ thông qua các đường ống còn dư công suất. Tuy nhiên, khối lượng này chỉ bù đắp được một phần nhỏ nguồn cung bị mất nếu Eo biển Hormuz bị đóng cửa.
Các quốc gia sản xuất dầu tại Vịnh Ba Tư có thể sớm phải đóng cửa một số giếng dầu nếu không thể tiếp tục xuất khẩu dầu thô. Iraq và Kuwait đã tuyên bố sẽ cắt giảm sản lượng, và theo giới quan sát, những tác động này có thể kéo dài.
Bob McNally, cựu cố vấn năng lượng của George W. Bush và hiện là Chủ tịch Rapidan Energy Group, cho rằng khi chiến sự vẫn tiếp tục gây gián đoạn nguồn cung năng lượng, “tổng thống hầu như không có nhiều biện pháp hiệu quả để nhanh chóng kéo giá dầu xuống”.
Theo Rystad Energy, nếu Eo biển Hormuz tiếp tục bị đóng cửa trong nhiều tháng, giá dầu thô trên thị trường thế giới có thể tăng lên khoảng 135 USD mỗi thùng.
Giới phân tích cảnh báo rằng ngay cả khi Eo biển Hormuz được mở lại, việc khôi phục hoạt động tại các giếng dầu đã tạm đóng vẫn có thể mất nhiều tuần, thậm chí kéo dài đến vài tháng.
Clayton Seigle, chuyên gia cấp cao tại Center for Strategic and International Studies, cho rằng chính quyền của Donald Trump dường như đã không lường hết những hệ quả khi phát động chiến sự tại một khu vực có vai trò đặc biệt quan trọng đối với kinh tế toàn cầu.
